Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Zetacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Bảy 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zetacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zetacoins hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The Zetacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu ZET có thể được viết ZET. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2018 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Zetacoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZET có 5 chữ số có nghĩa.


NPR ZET
coinmill.com
100.00 435.36
200.00 870.72
500.00 2176.80
1000.00 4353.60
2000.00 8707.21
5000.00 21,768.02
10,000.00 43,536.03
20,000.00 87,072.06
50,000.00 217,680.16
100,000.00 435,360.32
200,000.00 870,720.64
500,000.00 2,176,801.59
1,000,000.00 4,353,603.18
2,000,000.00 8,707,206.36
5,000,000.00 21,768,015.89
10,000,000.00 43,536,031.79
20,000,000.00 87,072,063.58
NPR tỷ lệ
20 tháng Bảy 2018
ZET NPR
coinmill.com
500.00 114.85
1000.00 229.70
2000.00 459.40
5000.00 1148.45
10,000.00 2296.95
20,000.00 4593.90
50,000.00 11,484.75
100,000.00 22,969.50
200,000.00 45,938.95
500,000.00 114,847.40
1,000,000.00 229,694.80
2,000,000.00 459,389.60
5,000,000.00 1,148,474.00
10,000,000.00 2,296,947.95
20,000,000.00 4,593,895.95
50,000,000.00 11,484,739.85
100,000,000.00 22,969,479.75
ZET tỷ lệ
21 tháng Bảy 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ