Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Nepal Rupee (NPR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 5 chữ số có nghĩa.


NPR ZRN
coinmill.com
0.00 0
0.00 0
0.00 0
0.05 0
0.10 10
0.20 10
0.50 30
1.00 70
2.00 130
5.00 330
10.00 660
20.00 1330
50.00 3320
100.00 6640
200.00 13,280
500.00 33,200
1000.00 66,410
NPR tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
ZRN NPR
coinmill.com
0 0.00
0 0.00
0 0.05
10 0.10
10 0.15
20 0.30
50 0.75
100 1.50
200 3.00
500 7.55
1000 15.05
2000 30.10
5000 75.30
10,000 150.60
20,000 301.15
50,000 752.90
100,000 1505.80
ZRN tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ