Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Đô la New Zealand được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la New Zealand trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zealand đô la hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa.


NVC NZD
coinmill.com
2.00000 1.10
5.00000 2.60
10.00000 5.30
20.00000 10.60
50.00000 26.50
100.00000 53.00
200.00000 106.00
500.00000 264.90
1000.00000 529.80
2000.00000 1059.50
5000.00000 2648.80
10,000.00000 5297.60
20,000.00000 10,595.10
50,000.00000 26,487.90
100,000.00000 52,975.70
200,000.00000 105,951.40
500,000.00000 264,878.50
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
NZD NVC
coinmill.com
1.00 1.88766
2.00 3.77532
5.00 9.43829
10.00 18.87658
20.00 37.75316
50.00 94.38289
100.00 188.76578
200.00 377.53156
500.00 943.82890
1000.00 1887.65780
2000.00 3775.31560
5000.00 9438.28899
10,000.00 18,876.57798
20,000.00 37,753.15596
50,000.00 94,382.88990
100,000.00 188,765.77980
200,000.00 377,531.55960
NZD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ