Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


NVC PHP
coinmill.com
2.00000 35.25
5.00000 88.13
10.00000 176.26
20.00000 352.53
50.00000 881.31
100.00000 1762.63
200.00000 3525.26
500.00000 8813.14
1000.00000 17,626.28
2000.00000 35,252.57
5000.00000 88,131.42
10,000.00000 176,262.84
20,000.00000 352,525.67
50,000.00000 881,314.18
100,000.00000 1,762,628.37
200,000.00000 3,525,256.73
500,000.00000 8,813,141.83
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
PHP NVC
coinmill.com
50.00 2.83667
100.00 5.67335
200.00 11.34669
500.00 28.36673
1000.00 56.73346
2000.00 113.46691
5000.00 283.66728
10,000.00 567.33457
20,000.00 1134.66913
50,000.00 2836.67283
100,000.00 5673.34567
200,000.00 11,346.69134
500,000.00 28,366.72834
1,000,000.00 56,733.45668
2,000,000.00 113,466.91335
5,000,000.00 283,667.28338
10,000,000.00 567,334.56676
PHP tỷ lệ
11 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ