Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


NVC PHP
coinmill.com
2.00000 36.66
5.00000 91.64
10.00000 183.28
20.00000 366.56
50.00000 916.40
100.00000 1832.81
200.00000 3665.61
500.00000 9164.03
1000.00000 18,328.05
2000.00000 36,656.10
5000.00000 91,640.25
10,000.00000 183,280.51
20,000.00000 366,561.01
50,000.00000 916,402.53
100,000.00000 1,832,805.06
200,000.00000 3,665,610.13
500,000.00000 9,164,025.32
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
PHP NVC
coinmill.com
50.00 2.72806
100.00 5.45612
200.00 10.91224
500.00 27.28059
1000.00 54.56118
2000.00 109.12235
5000.00 272.80588
10,000.00 545.61176
20,000.00 1091.22352
50,000.00 2728.05881
100,000.00 5456.11762
200,000.00 10,912.23524
500,000.00 27,280.58810
1,000,000.00 54,561.17619
2,000,000.00 109,122.35239
5,000,000.00 272,805.88097
10,000,000.00 545,611.76193
PHP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ