Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


NVC PHP
coinmill.com
2.00000 36.21
5.00000 90.53
10.00000 181.06
20.00000 362.11
50.00000 905.28
100.00000 1810.57
200.00000 3621.13
500.00000 9052.83
1000.00000 18,105.67
2000.00000 36,211.33
5000.00000 90,528.33
10,000.00000 181,056.66
20,000.00000 362,113.33
50,000.00000 905,283.31
100,000.00000 1,810,566.63
200,000.00000 3,621,133.26
500,000.00000 9,052,833.14
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
PHP NVC
coinmill.com
50.00 2.76157
100.00 5.52313
200.00 11.04627
500.00 27.61566
1000.00 55.23133
2000.00 110.46266
5000.00 276.15664
10,000.00 552.31328
20,000.00 1104.62657
50,000.00 2761.56642
100,000.00 5523.13284
200,000.00 11,046.26568
500,000.00 27,615.66419
1,000,000.00 55,231.32838
2,000,000.00 110,462.65676
5,000,000.00 276,156.64190
10,000,000.00 552,313.28379
PHP tỷ lệ
31 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ