Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


NVC PHP
coinmill.com
2.00000 36.88
5.00000 92.20
10.00000 184.40
20.00000 368.79
50.00000 921.99
100.00000 1843.97
200.00000 3687.95
500.00000 9219.87
1000.00000 18,439.75
2000.00000 36,879.50
5000.00000 92,198.75
10,000.00000 184,397.50
20,000.00000 368,794.99
50,000.00000 921,987.48
100,000.00000 1,843,974.96
200,000.00000 3,687,949.92
500,000.00000 9,219,874.79
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
PHP NVC
coinmill.com
50.00 2.71153
100.00 5.42307
200.00 10.84613
500.00 27.11534
1000.00 54.23067
2000.00 108.46134
5000.00 271.15336
10,000.00 542.30671
20,000.00 1084.61343
50,000.00 2711.53357
100,000.00 5423.06714
200,000.00 10,846.13428
500,000.00 27,115.33570
1,000,000.00 54,230.67140
2,000,000.00 108,461.34280
5,000,000.00 271,153.35699
10,000,000.00 542,306.71398
PHP tỷ lệ
19 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ