Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


NVC PHP
coinmill.com
2.00000 36.59
5.00000 91.48
10.00000 182.97
20.00000 365.93
50.00000 914.83
100.00000 1829.66
200.00000 3659.33
500.00000 9148.31
1000.00000 18,296.63
2000.00000 36,593.25
5000.00000 91,483.13
10,000.00000 182,966.25
20,000.00000 365,932.51
50,000.00000 914,831.26
100,000.00000 1,829,662.53
200,000.00000 3,659,325.05
500,000.00000 9,148,312.63
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
PHP NVC
coinmill.com
50.00 2.73274
100.00 5.46549
200.00 10.93098
500.00 27.32744
1000.00 54.65489
2000.00 109.30978
5000.00 273.27444
10,000.00 546.54888
20,000.00 1093.09776
50,000.00 2732.74439
100,000.00 5465.48878
200,000.00 10,930.97756
500,000.00 27,327.44389
1,000,000.00 54,654.88779
2,000,000.00 109,309.77558
5,000,000.00 273,274.43894
10,000,000.00 546,548.87788
PHP tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ