Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


NVC PHP
coinmill.com
2.00000 33.26
5.00000 83.16
10.00000 166.31
20.00000 332.63
50.00000 831.57
100.00000 1663.14
200.00000 3326.28
500.00000 8315.71
1000.00000 16,631.41
2000.00000 33,262.82
5000.00000 83,157.06
10,000.00000 166,314.11
20,000.00000 332,628.23
50,000.00000 831,570.57
100,000.00000 1,663,141.15
200,000.00000 3,326,282.29
500,000.00000 8,315,705.73
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
PHP NVC
coinmill.com
50.00 3.00636
100.00 6.01272
200.00 12.02544
500.00 30.06359
1000.00 60.12719
2000.00 120.25438
5000.00 300.63594
10,000.00 601.27188
20,000.00 1202.54376
50,000.00 3006.35939
100,000.00 6012.71878
200,000.00 12,025.43756
500,000.00 30,063.59390
1,000,000.00 60,127.18780
2,000,000.00 120,254.37560
5,000,000.00 300,635.93900
10,000,000.00 601,271.87800
PHP tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ