Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


NVC PHP
coinmill.com
2.00000 37.17
5.00000 92.93
10.00000 185.87
20.00000 371.74
50.00000 929.34
100.00000 1858.69
200.00000 3717.37
500.00000 9293.43
1000.00000 18,586.87
2000.00000 37,173.74
5000.00000 92,934.34
10,000.00000 185,868.68
20,000.00000 371,737.35
50,000.00000 929,343.39
100,000.00000 1,858,686.77
200,000.00000 3,717,373.55
500,000.00000 9,293,433.87
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
PHP NVC
coinmill.com
50.00 2.69007
100.00 5.38014
200.00 10.76029
500.00 26.90071
1000.00 53.80143
2000.00 107.60285
5000.00 269.00713
10,000.00 538.01427
20,000.00 1076.02853
50,000.00 2690.07133
100,000.00 5380.14266
200,000.00 10,760.28532
500,000.00 26,900.71329
1,000,000.00 53,801.42658
2,000,000.00 107,602.85316
5,000,000.00 269,007.13290
10,000,000.00 538,014.26580
PHP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ