Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


NVC PHP
coinmill.com
2.00000 35.20
5.00000 88.00
10.00000 175.99
20.00000 351.98
50.00000 879.95
100.00000 1759.91
200.00000 3519.81
500.00000 8799.53
1000.00000 17,599.06
2000.00000 35,198.11
5000.00000 87,995.29
10,000.00000 175,990.57
20,000.00000 351,981.14
50,000.00000 879,952.86
100,000.00000 1,759,905.72
200,000.00000 3,519,811.44
500,000.00000 8,799,528.61
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
PHP NVC
coinmill.com
50.00 2.84106
100.00 5.68212
200.00 11.36425
500.00 28.41061
1000.00 56.82123
2000.00 113.64245
5000.00 284.10613
10,000.00 568.21226
20,000.00 1136.42451
50,000.00 2841.06128
100,000.00 5682.12256
200,000.00 11,364.24512
500,000.00 28,410.61279
1,000,000.00 56,821.22558
2,000,000.00 113,642.45117
5,000,000.00 284,106.12792
10,000,000.00 568,212.25584
PHP tỷ lệ
1 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ