Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Zloty Ba Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ba Lan Zlotych hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


NVC PLN
coinmill.com
2.00000 2.23
5.00000 5.58
10.00000 11.16
20.00000 22.31
50.00000 55.79
100.00000 111.57
200.00000 223.15
500.00000 557.87
1000.00000 1115.74
2000.00000 2231.48
5000.00000 5578.70
10,000.00000 11,157.39
20,000.00000 22,314.78
50,000.00000 55,786.96
100,000.00000 111,573.92
200,000.00000 223,147.83
500,000.00000 557,869.58
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
PLN NVC
coinmill.com
2.00 1.79253
5.00 4.48133
10.00 8.96267
20.00 17.92534
50.00 44.81334
100.00 89.62668
200.00 179.25337
500.00 448.13342
1000.00 896.26684
2000.00 1792.53367
5000.00 4481.33418
10,000.00 8962.66836
20,000.00 17,925.33672
50,000.00 44,813.34181
100,000.00 89,626.68361
200,000.00 179,253.36722
500,000.00 448,133.41806
PLN tỷ lệ
2 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ