Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Zloty Ba Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ba Lan Zlotych hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


NVC PLN
coinmill.com
2.00000 2.15
5.00000 5.38
10.00000 10.76
20.00000 21.51
50.00000 53.78
100.00000 107.56
200.00000 215.11
500.00000 537.78
1000.00000 1075.56
2000.00000 2151.12
5000.00000 5377.81
10,000.00000 10,755.61
20,000.00000 21,511.23
50,000.00000 53,778.07
100,000.00000 107,556.14
200,000.00000 215,112.28
500,000.00000 537,780.70
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
PLN NVC
coinmill.com
2.00 1.85949
5.00 4.64874
10.00 9.29747
20.00 18.59494
50.00 46.48735
100.00 92.97470
200.00 185.94940
500.00 464.87351
1000.00 929.74702
2000.00 1859.49404
5000.00 4648.73509
10,000.00 9297.47018
20,000.00 18,594.94035
50,000.00 46,487.35088
100,000.00 92,974.70176
200,000.00 185,949.40353
500,000.00 464,873.50881
PLN tỷ lệ
2 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ