Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Zloty Ba Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ba Lan Zlotych hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


NVC PLN
coinmill.com
2.00000 2.18
5.00000 5.46
10.00000 10.92
20.00000 21.83
50.00000 54.58
100.00000 109.15
200.00000 218.31
500.00000 545.77
1000.00000 1091.54
2000.00000 2183.09
5000.00000 5457.72
10,000.00000 10,915.44
20,000.00000 21,830.87
50,000.00000 54,577.19
100,000.00000 109,154.37
200,000.00000 218,308.75
500,000.00000 545,771.87
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
PLN NVC
coinmill.com
2.00 1.83227
5.00 4.58067
10.00 9.16134
20.00 18.32267
50.00 45.80668
100.00 91.61337
200.00 183.22674
500.00 458.06685
1000.00 916.13369
2000.00 1832.26739
5000.00 4580.66847
10,000.00 9161.33694
20,000.00 18,322.67388
50,000.00 45,806.68471
100,000.00 91,613.36942
200,000.00 183,226.73885
500,000.00 458,066.84712
PLN tỷ lệ
4 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ