Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Zloty Ba Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ba Lan Zlotych hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


NVC PLN
coinmill.com
2.00000 2.20
5.00000 5.51
10.00000 11.02
20.00000 22.05
50.00000 55.12
100.00000 110.24
200.00000 220.48
500.00000 551.21
1000.00000 1102.42
2000.00000 2204.84
5000.00000 5512.09
10,000.00000 11,024.19
20,000.00000 22,048.38
50,000.00000 55,120.94
100,000.00000 110,241.89
200,000.00000 220,483.77
500,000.00000 551,209.43
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
PLN NVC
coinmill.com
2.00 1.81419
5.00 4.53548
10.00 9.07096
20.00 18.14192
50.00 45.35481
100.00 90.70962
200.00 181.41925
500.00 453.54812
1000.00 907.09624
2000.00 1814.19248
5000.00 4535.48120
10,000.00 9070.96239
20,000.00 18,141.92479
50,000.00 45,354.81197
100,000.00 90,709.62395
200,000.00 181,419.24789
500,000.00 453,548.11973
PLN tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ