Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Zloty Ba Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ba Lan Zlotych hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


NVC PLN
coinmill.com
2.00000 2.31
5.00000 5.77
10.00000 11.54
20.00000 23.07
50.00000 57.68
100.00000 115.37
200.00000 230.73
500.00000 576.84
1000.00000 1153.67
2000.00000 2307.35
5000.00000 5768.37
10,000.00000 11,536.74
20,000.00000 23,073.49
50,000.00000 57,683.72
100,000.00000 115,367.44
200,000.00000 230,734.88
500,000.00000 576,837.21
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
PLN NVC
coinmill.com
2.00 1.73359
5.00 4.33398
10.00 8.66796
20.00 17.33591
50.00 43.33978
100.00 86.67957
200.00 173.35914
500.00 433.39784
1000.00 866.79568
2000.00 1733.59136
5000.00 4333.97841
10,000.00 8667.95682
20,000.00 17,335.91365
50,000.00 43,339.78412
100,000.00 86,679.56824
200,000.00 173,359.13647
500,000.00 433,397.84118
PLN tỷ lệ
20 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ