Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Zloty Ba Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ba Lan Zlotych hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


NVC PLN
coinmill.com
2.00000 2.23
5.00000 5.56
10.00000 11.13
20.00000 22.25
50.00000 55.64
100.00000 111.27
200.00000 222.54
500.00000 556.36
1000.00000 1112.71
2000.00000 2225.43
5000.00000 5563.57
10,000.00000 11,127.14
20,000.00000 22,254.28
50,000.00000 55,635.71
100,000.00000 111,271.42
200,000.00000 222,542.85
500,000.00000 556,357.12
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
PLN NVC
coinmill.com
2.00 1.79741
5.00 4.49352
10.00 8.98703
20.00 17.97407
50.00 44.93517
100.00 89.87033
200.00 179.74067
500.00 449.35167
1000.00 898.70334
2000.00 1797.40668
5000.00 4493.51669
10,000.00 8987.03338
20,000.00 17,974.06675
50,000.00 44,935.16688
100,000.00 89,870.33376
200,000.00 179,740.66752
500,000.00 449,351.66879
PLN tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ