Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Leu Rumani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rumani Lei hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu RON có thể được viết L. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


NVC RON
coinmill.com
2.00000 2.57
5.00000 6.43
10.00000 12.86
20.00000 25.73
50.00000 64.31
100.00000 128.63
200.00000 257.25
500.00000 643.14
1000.00000 1286.27
2000.00000 2572.54
5000.00000 6431.36
10,000.00000 12,862.72
20,000.00000 25,725.44
50,000.00000 64,313.60
100,000.00000 128,627.20
200,000.00000 257,254.40
500,000.00000 643,136.01
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
RON NVC
coinmill.com
5.00 3.88720
10.00 7.77441
20.00 15.54881
50.00 38.87203
100.00 77.74405
200.00 155.48811
500.00 388.72027
1000.00 777.44053
2000.00 1554.88107
5000.00 3887.20267
10,000.00 7774.40534
20,000.00 15,548.81068
50,000.00 38,872.02669
100,000.00 77,744.05338
200,000.00 155,488.10676
500,000.00 388,720.26690
1,000,000.00 777,440.53380
RON tỷ lệ
15 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ