Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Rúp Nga được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Nga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rúp Nga hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa.


NVC RUB
coinmill.com
2.00000 49.46
5.00000 123.65
10.00000 247.30
20.00000 494.60
50.00000 1236.49
100.00000 2472.98
200.00000 4945.96
500.00000 12,364.90
1000.00000 24,729.79
2000.00000 49,459.58
5000.00000 123,648.96
10,000.00000 247,297.92
20,000.00000 494,595.85
50,000.00000 1,236,489.62
100,000.00000 2,472,979.24
200,000.00000 4,945,958.47
500,000.00000 12,364,896.19
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
RUB NVC
coinmill.com
50.00 2.02185
100.00 4.04371
200.00 8.08741
500.00 20.21853
1000.00 40.43706
2000.00 80.87411
5000.00 202.18528
10,000.00 404.37056
20,000.00 808.74112
50,000.00 2021.85280
100,000.00 4043.70560
200,000.00 8087.41121
500,000.00 20,218.52802
1,000,000.00 40,437.05604
2,000,000.00 80,874.11208
5,000,000.00 202,185.28019
10,000,000.00 404,370.56038
RUB tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ