Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa.


NVC RWF
coinmill.com
2.00000 887
5.00000 2219
10.00000 4437
20.00000 8874
50.00000 22,186
100.00000 44,372
200.00000 88,745
500.00000 221,862
1000.00000 443,725
2000.00000 887,449
5000.00000 2,218,624
10,000.00000 4,437,247
20,000.00000 8,874,494
50,000.00000 22,186,235
100,000.00000 44,372,471
200,000.00000 88,744,942
500,000.00000 221,862,354
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
RWF NVC
coinmill.com
1000 2.25365
2000 4.50730
5000 11.26825
10,000 22.53650
20,000 45.07299
50,000 112.68248
100,000 225.36496
200,000 450.72991
500,000 1126.82479
1,000,000 2253.64957
2,000,000 4507.29915
5,000,000 11,268.24787
10,000,000 22,536.49575
20,000,000 45,072.99149
50,000,000 112,682.47873
100,000,000 225,364.95747
200,000,000 450,729.91493
RWF tỷ lệ
9 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ