Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười hai 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười hai 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


NVC SAR
coinmill.com
2.00000 2
5.00000 6
10.00000 11
20.00000 22
50.00000 56
100.00000 112
200.00000 225
500.00000 562
1000.00000 1123
2000.00000 2247
5000.00000 5617
10,000.00000 11,235
20,000.00000 22,469
50,000.00000 56,173
100,000.00000 112,345
200,000.00000 224,690
500,000.00000 561,726
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
SAR NVC
coinmill.com
2 1.78023
5 4.45057
10 8.90114
20 17.80228
50 44.50569
100 89.01139
200 178.02277
500 445.05693
1000 890.11387
2000 1780.22774
5000 4450.56935
10,000 8901.13870
20,000 17,802.27740
50,000 44,505.69350
100,000 89,011.38699
200,000 178,022.77399
500,000 445,056.93497
SAR tỷ lệ
30 tháng Mười hai 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ