Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


NVC SEK
coinmill.com
2.00000 5.37
5.00000 13.43
10.00000 26.87
20.00000 53.73
50.00000 134.33
100.00000 268.66
200.00000 537.32
500.00000 1343.31
1000.00000 2686.62
2000.00000 5373.24
5000.00000 13,433.11
10,000.00000 26,866.22
20,000.00000 53,732.43
50,000.00000 134,331.08
100,000.00000 268,662.16
200,000.00000 537,324.32
500,000.00000 1,343,310.79
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
SEK NVC
coinmill.com
5.00 1.86107
10.00 3.72215
20.00 7.44429
50.00 18.61073
100.00 37.22147
200.00 74.44294
500.00 186.10734
1000.00 372.21468
2000.00 744.42937
5000.00 1861.07342
10,000.00 3722.14684
20,000.00 7444.29367
50,000.00 18,610.73418
100,000.00 37,221.46837
200,000.00 74,442.93674
500,000.00 186,107.34185
1,000,000.00 372,214.68370
SEK tỷ lệ
2 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ