Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Bảng Saint Helena được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Saint Helena trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saint Helena Pounds hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Saint Helena Pound là tiền tệ Saint Helena (St Helena, SH, SHN). Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu SHP có thể được viết S. Saint Helena Pound được chia thành 100 new pence. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Saint Helena Pound cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SHP có 5 chữ số có nghĩa.


NVC SHP
coinmill.com
2.00000 0.45
5.00000 1.12
10.00000 2.24
20.00000 4.48
50.00000 11.21
100.00000 22.42
200.00000 44.84
500.00000 112.09
1000.00000 224.18
2000.00000 448.37
5000.00000 1120.92
10,000.00000 2241.84
20,000.00000 4483.68
50,000.00000 11,209.19
100,000.00000 22,418.38
200,000.00000 44,836.75
500,000.00000 112,091.89
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
SHP NVC
coinmill.com
0.50 2.23031
1.00 4.46063
2.00 8.92125
5.00 22.30313
10.00 44.60626
20.00 89.21252
50.00 223.03131
100.00 446.06262
200.00 892.12524
500.00 2230.31310
1000.00 4460.62620
2000.00 8921.25241
5000.00 22,303.13102
10,000.00 44,606.26204
20,000.00 89,212.52408
50,000.00 223,031.31019
100,000.00 446,062.62038
SHP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ