Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Novacoin (NVC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


NVC SKK
coinmill.com
2.00000 15.5
5.00000 39.0
10.00000 78.5
20.00000 157.0
50.00000 392.0
100.00000 784.0
200.00000 1568.0
500.00000 3919.5
1000.00000 7839.0
2000.00000 15,678.0
5000.00000 39,195.5
10,000.00000 78,391.0
20,000.00000 156,782.0
50,000.00000 391,955.0
100,000.00000 783,909.5
200,000.00000 1,567,819.5
500,000.00000 3,919,548.5
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
SKK NVC
coinmill.com
20.0 2.55131
50.0 6.37829
100.0 12.75657
200.0 25.51314
500.0 63.78285
1000.0 127.56571
2000.0 255.13142
5000.0 637.82854
10,000.0 1275.65709
20,000.0 2551.31417
50,000.0 6378.28543
100,000.0 12,756.57085
200,000.0 25,513.14170
500,000.0 63,782.85426
1,000,000.0 127,565.70852
2,000,000.0 255,131.41704
5,000,000.0 637,828.54260
SKK tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ