Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Novacoin (NVC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


NVC SKK
coinmill.com
2.00000 16.0
5.00000 39.5
10.00000 79.5
20.00000 159.0
50.00000 397.5
100.00000 795.0
200.00000 1590.0
500.00000 3975.0
1000.00000 7950.0
2000.00000 15,899.5
5000.00000 39,749.5
10,000.00000 79,498.5
20,000.00000 158,997.0
50,000.00000 397,493.0
100,000.00000 794,986.0
200,000.00000 1,589,972.0
500,000.00000 3,974,929.5
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
SKK NVC
coinmill.com
20.0 2.51577
50.0 6.28942
100.0 12.57884
200.0 25.15768
500.0 62.89419
1000.0 125.78839
2000.0 251.57678
5000.0 628.94194
10,000.0 1257.88388
20,000.0 2515.76776
50,000.0 6289.41941
100,000.0 12,578.83881
200,000.0 25,157.67763
500,000.0 62,894.19406
1,000,000.0 125,788.38813
2,000,000.0 251,576.77625
5,000,000.0 628,941.94063
SKK tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ