Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa.


NVC SYP
coinmill.com
2.00000 72.50
5.00000 181.50
10.00000 362.75
20.00000 725.50
50.00000 1814.00
100.00000 3627.75
200.00000 7255.50
500.00000 18,139.00
1000.00000 36,278.00
2000.00000 72,556.00
5000.00000 181,390.00
10,000.00000 362,780.00
20,000.00000 725,559.75
50,000.00000 1,813,899.50
100,000.00000 3,627,799.00
200,000.00000 7,255,598.00
500,000.00000 18,138,995.00
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
SYP NVC
coinmill.com
100.00 2.75649
200.00 5.51298
500.00 13.78246
1000.00 27.56492
2000.00 55.12985
5000.00 137.82461
10,000.00 275.64923
20,000.00 551.29846
50,000.00 1378.24614
100,000.00 2756.49228
200,000.00 5512.98456
500,000.00 13,782.46139
1,000,000.00 27,564.92279
2,000,000.00 55,129.84558
5,000,000.00 137,824.61395
10,000,000.00 275,649.22789
20,000,000.00 551,298.45579
SYP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ