Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


NVC SYP
coinmill.com
2.00000 0.00
5.00000 0.00
10.00000 0.00
20.00000 0.00
50.00000 0.00
100.00000 0.25
200.00000 0.50
500.00000 1.25
1000.00000 2.50
2000.00000 5.00
5000.00000 12.25
10,000.00000 24.50
20,000.00000 48.75
50,000.00000 122.00
100,000.00000 244.00
200,000.00000 487.75
500,000.00000 1219.50
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
SYP NVC
coinmill.com
0.00 2.05009
0.00 4.10018
0.00 8.20036
0.00 20.50090
0.00 41.00179
0.25 82.00359
0.50 205.00897
1.00 410.01794
2.00 820.03588
5.00 2050.08971
10.00 4100.17941
20.00 8200.35882
50.00 20,500.89705
100.00 41,001.79411
200.00 82,003.58821
500.00 205,008.97054
1000.00 410,017.94107
SYP tỷ lệ
2 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ