Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Terracoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Terracoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Terracoins hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. The Terracoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu TRC có thể được viết TRC. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Terracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRC có 12 chữ số có nghĩa.


NVC TRC
coinmill.com
2.00000 8.698
5.00000 21.744
10.00000 43.488
20.00000 86.975
50.00000 217.438
100.00000 434.875
200.00000 869.750
500.00000 2174.376
1000.00000 4348.752
2000.00000 8697.504
5000.00000 21,743.760
10,000.00000 43,487.521
20,000.00000 86,975.041
50,000.00000 217,437.603
100,000.00000 434,875.207
200,000.00000 869,750.413
500,000.00000 2,174,376.034
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
TRC NVC
coinmill.com
10.000 2.29951
20.000 4.59902
50.000 11.49755
100.000 22.99510
200.000 45.99021
500.000 114.97551
1000.000 229.95103
2000.000 459.90205
5000.000 1149.75513
10,000.000 2299.51026
20,000.000 4599.02052
50,000.000 11,497.55130
100,000.000 22,995.10261
200,000.000 45,990.20521
500,000.000 114,975.51303
1,000,000.000 229,951.02607
2,000,000.000 459,902.05213
TRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ