Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 1 chữ số có nghĩa.


NVC TRY
coinmill.com
2.00000 43.75
5.00000 109.38
10.00000 218.76
20.00000 437.51
50.00000 1093.78
100.00000 2187.56
200.00000 4375.13
500.00000 10,937.81
1000.00000 21,875.63
2000.00000 43,751.26
5000.00000 109,378.14
10,000.00000 218,756.28
20,000.00000 437,512.56
50,000.00000 1,093,781.41
100,000.00000 2,187,562.81
200,000.00000 4,375,125.62
500,000.00000 10,937,814.06
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
TRY NVC
coinmill.com
50.00 2.28565
100.00 4.57130
200.00 9.14259
500.00 22.85649
1000.00 45.71297
2000.00 91.42595
5000.00 228.56487
10,000.00 457.12973
20,000.00 914.25946
50,000.00 2285.64866
100,000.00 4571.29731
200,000.00 9142.59462
500,000.00 22,856.48656
1,000,000.00 45,712.97312
2,000,000.00 91,425.94623
5,000,000.00 228,564.86558
10,000,000.00 457,129.73117
TRY tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ