Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 3 chữ số có nghĩa.


NVC TRY
coinmill.com
2.00000 29.17
5.00000 72.92
10.00000 145.84
20.00000 291.68
50.00000 729.19
100.00000 1458.38
200.00000 2916.75
500.00000 7291.88
1000.00000 14,583.75
2000.00000 29,167.50
5000.00000 72,918.76
10,000.00000 145,837.52
20,000.00000 291,675.04
50,000.00000 729,187.60
100,000.00000 1,458,375.21
200,000.00000 2,916,750.42
500,000.00000 7,291,876.04
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
TRY NVC
coinmill.com
50.00 3.42847
100.00 6.85695
200.00 13.71389
500.00 34.28473
1000.00 68.56946
2000.00 137.13892
5000.00 342.84730
10,000.00 685.69460
20,000.00 1371.38919
50,000.00 3428.47298
100,000.00 6856.94597
200,000.00 13,713.89194
500,000.00 34,284.72984
1,000,000.00 68,569.45968
2,000,000.00 137,138.91935
5,000,000.00 342,847.29838
10,000,000.00 685,694.59675
TRY tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ