Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 4 chữ số có nghĩa.


NVC TZS
coinmill.com
2.00000 1582.90
5.00000 3957.25
10.00000 7914.50
20.00000 15,828.95
50.00000 39,572.40
100.00000 79,144.80
200.00000 158,289.65
500.00000 395,724.10
1000.00000 791,448.20
2000.00000 1,582,896.40
5000.00000 3,957,241.00
10,000.00000 7,914,481.95
20,000.00000 15,828,963.90
50,000.00000 39,572,409.75
100,000.00000 79,144,819.50
200,000.00000 158,289,639.05
500,000.00000 395,724,097.60
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
TZS NVC
coinmill.com
2000.00 2.52701
5000.00 6.31753
10,000.00 12.63507
20,000.00 25.27013
50,000.00 63.17533
100,000.00 126.35066
200,000.00 252.70132
500,000.00 631.75329
1,000,000.00 1263.50658
2,000,000.00 2527.01315
5,000,000.00 6317.53288
10,000,000.00 12,635.06577
20,000,000.00 25,270.13154
50,000,000.00 63,175.32885
100,000,000.00 126,350.65770
200,000,000.00 252,701.31539
500,000,000.00 631,753.28848
TZS tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ