Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


NVC UGX
coinmill.com
2.00000 2350
5.00000 5850
10.00000 11,650
20.00000 23,350
50.00000 58,350
100.00000 116,650
200.00000 233,350
500.00000 583,350
1000.00000 1,166,700
2000.00000 2,333,400
5000.00000 5,833,500
10,000.00000 11,667,000
20,000.00000 23,334,000
50,000.00000 58,335,000
100,000.00000 116,670,000
200,000.00000 233,340,050
500,000.00000 583,350,100
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
UGX NVC
coinmill.com
2000 1.71424
5000 4.28559
10,000 8.57118
20,000 17.14236
50,000 42.85591
100,000 85.71182
200,000 171.42365
500,000 428.55912
1,000,000 857.11825
2,000,000 1714.23649
5,000,000 4285.59123
10,000,000 8571.18246
20,000,000 17,142.36492
50,000,000 42,855.91230
100,000,000 85,711.82459
200,000,000 171,423.64919
500,000,000 428,559.12297
UGX tỷ lệ
28 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ