Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


NVC UGX
coinmill.com
2.00000 2200
5.00000 5450
10.00000 10,900
20.00000 21,800
50.00000 54,450
100.00000 108,900
200.00000 217,800
500.00000 544,500
1000.00000 1,089,050
2000.00000 2,178,100
5000.00000 5,445,200
10,000.00000 10,890,450
20,000.00000 21,780,900
50,000.00000 54,452,200
100,000.00000 108,904,400
200,000.00000 217,808,800
500,000.00000 544,522,050
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
UGX NVC
coinmill.com
2000 1.83647
5000 4.59118
10,000 9.18236
20,000 18.36473
50,000 45.91182
100,000 91.82365
200,000 183.64730
500,000 459.11825
1,000,000 918.23649
2,000,000 1836.47298
5,000,000 4591.18245
10,000,000 9182.36491
20,000,000 18,364.72982
50,000,000 45,911.82455
100,000,000 91,823.64910
200,000,000 183,647.29820
500,000,000 459,118.24550
UGX tỷ lệ
3 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ