Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tư 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


NVC UYU
coinmill.com
2.00000 27.6
5.00000 68.9
10.00000 137.8
20.00000 275.5
50.00000 688.9
100.00000 1377.7
200.00000 2755.5
500.00000 6888.7
1000.00000 13,777.5
2000.00000 27,555.0
5000.00000 68,887.5
10,000.00000 137,774.9
20,000.00000 275,549.9
50,000.00000 688,874.7
100,000.00000 1,377,749.3
200,000.00000 2,755,498.6
500,000.00000 6,888,746.6
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
UYU NVC
coinmill.com
50.0 3.62911
100.0 7.25821
200.0 14.51643
500.0 36.29107
1000.0 72.58214
2000.0 145.16429
5000.0 362.91072
10,000.0 725.82144
20,000.0 1451.64289
50,000.0 3629.10722
100,000.0 7258.21445
200,000.0 14,516.42889
500,000.0 36,291.07223
1,000,000.0 72,582.14446
2,000,000.0 145,164.28891
5,000,000.0 362,910.72228
10,000,000.0 725,821.44456
UYU tỷ lệ
14 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ