Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


NVC UYU
coinmill.com
2.00000 23.9
5.00000 59.7
10.00000 119.5
20.00000 239.0
50.00000 597.5
100.00000 1195.0
200.00000 2390.0
500.00000 5974.9
1000.00000 11,949.8
2000.00000 23,899.7
5000.00000 59,749.2
10,000.00000 119,498.5
20,000.00000 238,996.9
50,000.00000 597,492.3
100,000.00000 1,194,984.7
200,000.00000 2,389,969.3
500,000.00000 5,974,923.3
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
UYU NVC
coinmill.com
50.0 4.18415
100.0 8.36831
200.0 16.73662
500.0 41.84154
1000.0 83.68308
2000.0 167.36617
5000.0 418.41541
10,000.0 836.83083
20,000.0 1673.66166
50,000.0 4184.15414
100,000.0 8368.30828
200,000.0 16,736.61657
500,000.0 41,841.54142
1,000,000.0 83,683.08285
2,000,000.0 167,366.16569
5,000,000.0 418,415.41424
10,000,000.0 836,830.82847
UYU tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ