Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


NVC UYU
coinmill.com
2.00000 24.6
5.00000 61.4
10.00000 122.8
20.00000 245.6
50.00000 613.9
100.00000 1227.8
200.00000 2455.5
500.00000 6138.8
1000.00000 12,277.6
2000.00000 24,555.2
5000.00000 61,388.0
10,000.00000 122,776.1
20,000.00000 245,552.2
50,000.00000 613,880.4
100,000.00000 1,227,760.8
200,000.00000 2,455,521.6
500,000.00000 6,138,804.0
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
UYU NVC
coinmill.com
50.0 4.07245
100.0 8.14491
200.0 16.28982
500.0 40.72454
1000.0 81.44909
2000.0 162.89818
5000.0 407.24545
10,000.0 814.49090
20,000.0 1628.98180
50,000.0 4072.45449
100,000.0 8144.90899
200,000.0 16,289.81797
500,000.0 40,724.54493
1,000,000.0 81,449.08985
2,000,000.0 162,898.17970
5,000,000.0 407,245.44926
10,000,000.0 814,490.89851
UYU tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ