Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


NVC UYU
coinmill.com
2.00000 24.0
5.00000 60.1
10.00000 120.2
20.00000 240.3
50.00000 600.9
100.00000 1201.7
200.00000 2403.4
500.00000 6008.5
1000.00000 12,017.1
2000.00000 24,034.1
5000.00000 60,085.3
10,000.00000 120,170.7
20,000.00000 240,341.3
50,000.00000 600,853.3
100,000.00000 1,201,706.7
200,000.00000 2,403,413.4
500,000.00000 6,008,533.4
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
UYU NVC
coinmill.com
50.0 4.16075
100.0 8.32150
200.0 16.64300
500.0 41.60749
1000.0 83.21498
2000.0 166.42996
5000.0 416.07491
10,000.0 832.14982
20,000.0 1664.29964
50,000.0 4160.74910
100,000.0 8321.49820
200,000.0 16,642.99640
500,000.0 41,607.49100
1,000,000.0 83,214.98200
2,000,000.0 166,429.96401
5,000,000.0 416,074.91001
10,000,000.0 832,149.82003
UYU tỷ lệ
24 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ