Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


NVC UYU
coinmill.com
2.00000 23.9
5.00000 59.7
10.00000 119.4
20.00000 238.7
50.00000 596.8
100.00000 1193.5
200.00000 2387.0
500.00000 5967.6
1000.00000 11,935.1
2000.00000 23,870.2
5000.00000 59,675.6
10,000.00000 119,351.1
20,000.00000 238,702.2
50,000.00000 596,755.6
100,000.00000 1,193,511.2
200,000.00000 2,387,022.4
500,000.00000 5,967,556.0
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
UYU NVC
coinmill.com
20.0 1.67573
50.0 4.18932
100.0 8.37864
200.0 16.75728
500.0 41.89320
1000.0 83.78639
2000.0 167.57279
5000.0 418.93197
10,000.0 837.86394
20,000.0 1675.72788
50,000.0 4189.31971
100,000.0 8378.63942
200,000.0 16,757.27883
500,000.0 41,893.19708
1,000,000.0 83,786.39417
2,000,000.0 167,572.78833
5,000,000.0 418,931.97083
UYU tỷ lệ
20 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ