Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


NVC UYU
coinmill.com
2.00000 24.3
5.00000 60.7
10.00000 121.5
20.00000 243.0
50.00000 607.4
100.00000 1214.9
200.00000 2429.7
500.00000 6074.4
1000.00000 12,148.7
2000.00000 24,297.5
5000.00000 60,743.7
10,000.00000 121,487.4
20,000.00000 242,974.8
50,000.00000 607,437.0
100,000.00000 1,214,874.0
200,000.00000 2,429,747.9
500,000.00000 6,074,369.8
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
UYU NVC
coinmill.com
50.0 4.11565
100.0 8.23131
200.0 16.46261
500.0 41.15653
1000.0 82.31307
2000.0 164.62613
5000.0 411.56533
10,000.0 823.13065
20,000.0 1646.26130
50,000.0 4115.65325
100,000.0 8231.30650
200,000.0 16,462.61301
500,000.0 41,156.53252
1,000,000.0 82,313.06504
2,000,000.0 164,626.13009
5,000,000.0 411,565.32521
10,000,000.0 823,130.65043
UYU tỷ lệ
19 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ