Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu VND có thể được viết D. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NVC có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


NVC VND
coinmill.com
1.00000 13,000
2.00000 25,800
5.00000 64,800
10.00000 129,400
20.00000 258,800
50.00000 647,200
100.00000 1,294,400
200.00000 2,588,600
500.00000 6,471,600
1000.00000 12,943,200
2000.00000 25,886,200
5000.00000 64,715,600
10,000.00000 129,431,200
20,000.00000 258,862,200
50,000.00000 647,155,600
100,000.00000 1,294,311,400
200,000.00000 2,588,622,800
NVC tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019
VND NVC
coinmill.com
20,000 1.54522
50,000 3.86306
100,000 7.72612
200,000 15.45223
500,000 38.63058
1,000,000 77.26116
2,000,000 154.52232
5,000,000 386.30581
10,000,000 772.61162
20,000,000 1545.22325
50,000,000 3863.05812
100,000,000 7726.11624
200,000,000 15,452.23248
500,000,000 38,630.58119
1,000,000,000 77,261.16238
2,000,000,000 154,522.32477
5,000,000,000 386,305.81192
VND tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ