Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Joulecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Joulecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Joulecoins hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. The Joulecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu XJO có thể được viết XJO. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Joulecoin cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XJO có 12 chữ số có nghĩa.


NVC XJO
coinmill.com
2.00000 143.16
5.00000 357.89
10.00000 715.79
20.00000 1431.57
50.00000 3578.93
100.00000 7157.85
200.00000 14,315.71
500.00000 35,789.27
1000.00000 71,578.54
2000.00000 143,157.07
5000.00000 357,892.68
10,000.00000 715,785.36
20,000.00000 1,431,570.72
50,000.00000 3,578,926.80
100,000.00000 7,157,853.59
200,000.00000 14,315,707.18
500,000.00000 35,789,267.95
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XJO NVC
coinmill.com
200.00 2.79413
500.00 6.98533
1000.00 13.97067
2000.00 27.94134
5000.00 69.85334
10,000.00 139.70669
20,000.00 279.41337
50,000.00 698.53343
100,000.00 1397.06685
200,000.00 2794.13371
500,000.00 6985.33427
1,000,000.00 13,970.66854
2,000,000.00 27,941.33709
5,000,000.00 69,853.34272
10,000,000.00 139,706.68543
20,000,000.00 279,413.37086
50,000,000.00 698,533.42716
XJO tỷ lệ
16 tháng Tư 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ