Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


NVC XOF
coinmill.com
2.00000 334
5.00000 835
10.00000 1671
20.00000 3341
50.00000 8353
100.00000 16,707
200.00000 33,413
500.00000 83,534
1000.00000 167,067
2000.00000 334,135
5000.00000 835,337
10,000.00000 1,670,673
20,000.00000 3,341,346
50,000.00000 8,353,366
100,000.00000 16,706,732
200,000.00000 33,413,464
500,000.00000 83,533,661
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XOF NVC
coinmill.com
500 2.99281
1000 5.98561
2000 11.97122
5000 29.92805
10,000 59.85611
20,000 119.71222
50,000 299.28055
100,000 598.56110
200,000 1197.12220
500,000 2992.80549
1,000,000 5985.61099
2,000,000 11,971.22197
5,000,000 29,928.05493
10,000,000 59,856.10987
20,000,000 119,712.21974
50,000,000 299,280.54935
100,000,000 598,561.09870
XOF tỷ lệ
2 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ