Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


NVC XOF
coinmill.com
2.00000 336
5.00000 841
10.00000 1682
20.00000 3364
50.00000 8409
100.00000 16,818
200.00000 33,637
500.00000 84,092
1000.00000 168,185
2000.00000 336,370
5000.00000 840,924
10,000.00000 1,681,848
20,000.00000 3,363,696
50,000.00000 8,409,240
100,000.00000 16,818,480
200,000.00000 33,636,959
500,000.00000 84,092,398
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XOF NVC
coinmill.com
500 2.97292
1000 5.94584
2000 11.89168
5000 29.72920
10,000 59.45841
20,000 118.91681
50,000 297.29204
100,000 594.58407
200,000 1189.16814
500,000 2972.92035
1,000,000 5945.84070
2,000,000 11,891.68140
5,000,000 29,729.20350
10,000,000 59,458.40700
20,000,000 118,916.81401
50,000,000 297,292.03502
100,000,000 594,584.07003
XOF tỷ lệ
3 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ