Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


NVC XOF
coinmill.com
2.00000 340
5.00000 850
10.00000 1700
20.00000 3399
50.00000 8498
100.00000 16,997
200.00000 33,993
500.00000 84,983
1000.00000 169,966
2000.00000 339,932
5000.00000 849,829
10,000.00000 1,699,659
20,000.00000 3,399,318
50,000.00000 8,498,294
100,000.00000 16,996,588
200,000.00000 33,993,175
500,000.00000 84,982,938
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XOF NVC
coinmill.com
500 2.94177
1000 5.88353
2000 11.76707
5000 29.41767
10,000 58.83534
20,000 117.67068
50,000 294.17670
100,000 588.35339
200,000 1176.70678
500,000 2941.76696
1,000,000 5883.53392
2,000,000 11,767.06784
5,000,000 29,417.66959
10,000,000 58,835.33918
20,000,000 117,670.67836
50,000,000 294,176.69590
100,000,000 588,353.39180
XOF tỷ lệ
2 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ