Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Ripple được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripples hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. The Ripple là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 15 chữ số có nghĩa.


NVC XRP
coinmill.com
2.00000 1.10
5.00000 2.76
10.00000 5.51
20.00000 11.03
50.00000 27.57
100.00000 55.15
200.00000 110.30
500.00000 275.74
1000.00000 551.49
2000.00000 1102.98
5000.00000 2757.45
10,000.00000 5514.90
20,000.00000 11,029.80
50,000.00000 27,574.49
100,000.00000 55,148.98
200,000.00000 110,297.96
500,000.00000 275,744.90
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XRP NVC
coinmill.com
1.00 1.81327
2.00 3.62654
5.00 9.06635
10.00 18.13270
20.00 36.26540
50.00 90.66351
100.00 181.32702
200.00 362.65403
500.00 906.63508
1000.00 1813.27016
2000.00 3626.54031
5000.00 9066.35079
10,000.00 18,132.70157
20,000.00 36,265.40314
50,000.00 90,663.50785
100,000.00 181,327.01570
200,000.00 362,654.03141
XRP tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ