Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Yacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yacoins hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. The Yacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu YAC có thể được viết YAC. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Yacoin cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Năm 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YAC có 2 chữ số có nghĩa.


NVC YAC
coinmill.com
2.00000 540.14
5.00000 1350.35
10.00000 2700.69
20.00000 5401.39
50.00000 13,503.47
100.00000 27,006.95
200.00000 54,013.90
500.00000 135,034.74
1000.00000 270,069.48
2000.00000 540,138.97
5000.00000 1,350,347.41
10,000.00000 2,700,694.83
20,000.00000 5,401,389.66
50,000.00000 13,503,474.15
100,000.00000 27,006,948.29
200,000.00000 54,013,896.58
500,000.00000 135,034,741.46
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
YAC NVC
coinmill.com
500.00 1.85138
1000.00 3.70275
2000.00 7.40550
5000.00 18.51375
10,000.00 37.02751
20,000.00 74.05502
50,000.00 185.13754
100,000.00 370.27508
200,000.00 740.55016
500,000.00 1851.37541
1,000,000.00 3702.75082
2,000,000.00 7405.50164
5,000,000.00 18,513.75411
10,000,000.00 37,027.50822
20,000,000.00 74,055.01645
50,000,000.00 185,137.54112
100,000,000.00 370,275.08225
YAC tỷ lệ
15 tháng Năm 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ