Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


NVC YER
coinmill.com
2.00000 140.140
5.00000 350.345
10.00000 700.695
20.00000 1401.385
50.00000 3503.465
100.00000 7006.930
200.00000 14,013.855
500.00000 35,034.640
1000.00000 70,069.275
2000.00000 140,138.555
5000.00000 350,346.380
10,000.00000 700,692.765
20,000.00000 1,401,385.530
50,000.00000 3,503,463.825
100,000.00000 7,006,927.650
200,000.00000 14,013,855.295
500,000.00000 35,034,638.240
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
YER NVC
coinmill.com
200.000 2.85432
500.000 7.13580
1000.000 14.27159
2000.000 28.54318
5000.000 71.35795
10,000.000 142.71590
20,000.000 285.43180
50,000.000 713.57951
100,000.000 1427.15902
200,000.000 2854.31804
500,000.000 7135.79510
1,000,000.000 14,271.59021
2,000,000.000 28,543.18041
5,000,000.000 71,357.95104
10,000,000.000 142,715.90207
20,000,000.000 285,431.80414
50,000,000.000 713,579.51035
YER tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ