Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


NVC YER
coinmill.com
2.00000 140.905
5.00000 352.265
10.00000 704.530
20.00000 1409.060
50.00000 3522.645
100.00000 7045.290
200.00000 14,090.580
500.00000 35,226.455
1000.00000 70,452.910
2000.00000 140,905.815
5000.00000 352,264.545
10,000.00000 704,529.085
20,000.00000 1,409,058.170
50,000.00000 3,522,645.430
100,000.00000 7,045,290.860
200,000.00000 14,090,581.715
500,000.00000 35,226,454.295
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
YER NVC
coinmill.com
200.000 2.83878
500.000 7.09694
1000.000 14.19388
2000.000 28.38776
5000.000 70.96939
10,000.000 141.93878
20,000.000 283.87756
50,000.000 709.69391
100,000.000 1419.38782
200,000.000 2838.77563
500,000.000 7096.93908
1,000,000.000 14,193.87815
2,000,000.000 28,387.75631
5,000,000.000 70,969.39076
10,000,000.000 141,938.78153
20,000,000.000 283,877.56306
50,000,000.000 709,693.90764
YER tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ