Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


NVC YER
coinmill.com
2.00000 0.005
5.00000 0.005
10.00000 0.015
20.00000 0.025
50.00000 0.065
100.00000 0.125
200.00000 0.250
500.00000 0.625
1000.00000 1.255
2000.00000 2.505
5000.00000 6.265
10,000.00000 12.535
20,000.00000 25.065
50,000.00000 62.665
100,000.00000 125.325
200,000.00000 250.650
500,000.00000 626.630
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
YER NVC
coinmill.com
0.005 3.98960
0.010 7.97920
0.020 15.95840
0.050 39.89600
0.100 79.79199
0.200 159.58399
0.500 398.95997
1.000 797.91995
2.000 1595.83989
5.000 3989.59973
10.000 7979.19946
20.000 15,958.39892
50.000 39,895.99729
100.000 79,791.99458
200.000 159,583.98915
500.000 398,959.97288
1000.000 797,919.94576
YER tỷ lệ
2 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ