Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Zetacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zetacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zetacoins hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. The Zetacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu ZET có thể được viết ZET. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Zetacoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZET có 12 chữ số có nghĩa.


NVC ZET
coinmill.com
1.00000 464.63
2.00000 929.26
5.00000 2323.15
10.00000 4646.30
20.00000 9292.59
50.00000 23,231.48
100.00000 46,462.96
200.00000 92,925.93
500.00000 232,314.81
1000.00000 464,629.63
2000.00000 929,259.26
5000.00000 2,323,148.15
10,000.00000 4,646,296.30
20,000.00000 9,292,592.59
50,000.00000 23,231,481.48
100,000.00000 46,462,962.96
200,000.00000 92,925,925.93
NVC tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019
ZET NVC
coinmill.com
500.00 1.07613
1000.00 2.15225
2000.00 4.30450
5000.00 10.76126
10,000.00 21.52252
20,000.00 43.04504
50,000.00 107.61259
100,000.00 215.22519
200,000.00 430.45038
500,000.00 1076.12595
1,000,000.00 2152.25189
2,000,000.00 4304.50379
5,000,000.00 10,761.25947
10,000,000.00 21,522.51893
20,000,000.00 43,045.03786
50,000,000.00 107,612.59466
100,000,000.00 215,225.18932
ZET tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ