Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Nxt (NXT) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nxt và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nxt. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc Nxts để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nxt là tiền tệ không có nước. Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ký hiệu NXT có thể được viết NXT. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái the Nxt cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Sáu 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NXT có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 5 chữ số có nghĩa.


NXT RUR
coinmill.com
50.0 63,090
100.0 126,170
200.0 252,340
500.0 630,850
1000.0 1,261,710
2000.0 2,523,420
5000.0 6,308,540
10,000.0 12,617,080
20,000.0 25,234,160
50,000.0 63,085,400
100,000.0 126,170,810
200,000.0 252,341,610
500,000.0 630,854,030
1,000,000.0 1,261,708,050
2,000,000.0 2,523,416,110
5,000,000.0 6,308,540,260
10,000,000.0 12,617,080,530
NXT tỷ lệ
22 tháng Sáu 2021
RUR NXT
coinmill.com
50,000 39.6
100,000 79.3
200,000 158.5
500,000 396.3
1,000,000 792.6
2,000,000 1585.2
5,000,000 3962.9
10,000,000 7925.8
20,000,000 15,851.5
50,000,000 39,628.8
100,000,000 79,257.6
200,000,000 158,515.3
500,000,000 396,288.2
1,000,000,000 792,576.4
2,000,000,000 1,585,152.8
5,000,000,000 3,962,881.9
10,000,000,000 7,925,763.8
RUR tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ