Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Nxt (NXT) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nxt và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nxt. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Nxts để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nxt là tiền tệ không có nước. Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu NXT có thể được viết NXT. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái the Nxt cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Sáu 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NXT có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 5 chữ số có nghĩa.


NXT TMM
coinmill.com
50.0 1092
100.0 2184
200.0 4367
500.0 10,918
1000.0 21,835
2000.0 43,670
5000.0 109,175
10,000.0 218,351
20,000.0 436,702
50,000.0 1,091,754
100,000.0 2,183,508
200,000.0 4,367,016
500,000.0 10,917,539
1,000,000.0 21,835,078
2,000,000.0 43,670,156
5,000,000.0 109,175,391
10,000,000.0 218,350,782
NXT tỷ lệ
22 tháng Sáu 2021
TMM NXT
coinmill.com
1000 45.8
2000 91.6
5000 229.0
10,000 458.0
20,000 916.0
50,000 2289.9
100,000 4579.8
200,000 9159.6
500,000 22,898.9
1,000,000 45,797.9
2,000,000 91,595.7
5,000,000 228,989.3
10,000,000 457,978.7
20,000,000 915,957.3
50,000,000 2,289,893.3
100,000,000 4,579,786.7
200,000,000 9,159,573.3
TMM tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ