Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Nxt (NXT) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nxt và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nxt. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Nxts để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nxt là tiền tệ không có nước. Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu NXT có thể được viết NXT. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái the Nxt cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Sáu 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NXT có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 4 chữ số có nghĩa.


NXT TMM
coinmill.com
50.0 13,286
100.0 26,571
200.0 53,142
500.0 132,855
1000.0 265,710
2000.0 531,420
5000.0 1,328,551
10,000.0 2,657,102
20,000.0 5,314,204
50,000.0 13,285,510
100,000.0 26,571,021
200,000.0 53,142,041
500,000.0 132,855,103
1,000,000.0 265,710,207
2,000,000.0 531,420,414
5,000,000.0 1,328,551,034
10,000,000.0 2,657,102,068
NXT tỷ lệ
22 tháng Sáu 2021
TMM NXT
coinmill.com
10,000 37.6
20,000 75.3
50,000 188.2
100,000 376.3
200,000 752.7
500,000 1881.7
1,000,000 3763.5
2,000,000 7527.0
5,000,000 18,817.5
10,000,000 37,635.0
20,000,000 75,270.0
50,000,000 188,174.9
100,000,000 376,349.9
200,000,000 752,699.7
500,000,000 1,881,749.3
1,000,000,000 3,763,498.6
2,000,000,000 7,526,997.3
TMM tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ