Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nxt và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nxt. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Nxts để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nxt là tiền tệ không có nước. The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NXT có thể được viết NXT. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái the Nxt cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Sáu 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NXT có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


NXT XEM
coinmill.com
50.0 20.147
100.0 40.293
200.0 80.586
500.0 201.465
1000.0 402.930
2000.0 805.860
5000.0 2014.650
10,000.0 4029.300
20,000.0 8058.601
50,000.0 20,146.502
100,000.0 40,293.005
200,000.0 80,586.010
500,000.0 201,465.024
1,000,000.0 402,930.048
2,000,000.0 805,860.096
5,000,000.0 2,014,650.240
10,000,000.0 4,029,300.479
NXT tỷ lệ
22 tháng Sáu 2021
XEM NXT
coinmill.com
20.000 49.6
50.000 124.1
100.000 248.2
200.000 496.4
500.000 1240.9
1000.000 2481.8
2000.000 4963.6
5000.000 12,409.1
10,000.000 24,818.2
20,000.000 49,636.4
50,000.000 124,091.0
100,000.000 248,182.0
200,000.000 496,364.1
500,000.000 1,240,910.2
1,000,000.000 2,481,820.4
2,000,000.000 4,963,640.7
5,000,000.000 12,409,101.8
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ