Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nxt và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nxt. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Nxts để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nxt là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu NXT có thể được viết NXT. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Nxt cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Sáu 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NXT có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


NXT XOF
coinmill.com
50.0 443
100.0 887
200.0 1773
500.0 4434
1000.0 8867
2000.0 17,734
5000.0 44,335
10,000.0 88,670
20,000.0 177,341
50,000.0 443,352
100,000.0 886,704
200,000.0 1,773,407
500,000.0 4,433,518
1,000,000.0 8,867,037
2,000,000.0 17,734,074
5,000,000.0 44,335,184
10,000,000.0 88,670,368
NXT tỷ lệ
22 tháng Sáu 2021
XOF NXT
coinmill.com
500 56.4
1000 112.8
2000 225.6
5000 563.9
10,000 1127.8
20,000 2255.5
50,000 5638.9
100,000 11,277.7
200,000 22,555.4
500,000 56,388.6
1,000,000 112,777.2
2,000,000 225,554.5
5,000,000 563,886.2
10,000,000 1,127,772.5
20,000,000 2,255,544.9
50,000,000 5,638,862.3
100,000,000 11,277,724.7
XOF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ