Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nxt và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nxt. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Nxts để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nxt là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu NXT có thể được viết NXT. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Nxt cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Sáu 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NXT có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


NXT XOF
coinmill.com
50.0 427
100.0 853
200.0 1707
500.0 4267
1000.0 8534
2000.0 17,068
5000.0 42,671
10,000.0 85,341
20,000.0 170,683
50,000.0 426,706
100,000.0 853,413
200,000.0 1,706,825
500,000.0 4,267,063
1,000,000.0 8,534,125
2,000,000.0 17,068,250
5,000,000.0 42,670,625
10,000,000.0 85,341,251
NXT tỷ lệ
22 tháng Sáu 2021
XOF NXT
coinmill.com
500 58.6
1000 117.2
2000 234.4
5000 585.9
10,000 1171.8
20,000 2343.5
50,000 5858.8
100,000 11,717.7
200,000 23,435.3
500,000 58,588.3
1,000,000 117,176.6
2,000,000 234,353.3
5,000,000 585,883.1
10,000,000 1,171,766.3
20,000,000 2,343,532.6
50,000,000 5,858,831.4
100,000,000 11,717,662.8
XOF tỷ lệ
12 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ