Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nxt và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nxt. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Nxts để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nxt là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu NXT có thể được viết NXT. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Nxt cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Sáu 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NXT có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


NXT XOF
coinmill.com
50.0 437
100.0 873
200.0 1747
500.0 4367
1000.0 8733
2000.0 17,466
5000.0 43,666
10,000.0 87,332
20,000.0 174,664
50,000.0 436,661
100,000.0 873,321
200,000.0 1,746,643
500,000.0 4,366,607
1,000,000.0 8,733,214
2,000,000.0 17,466,428
5,000,000.0 43,666,069
10,000,000.0 87,332,138
NXT tỷ lệ
22 tháng Sáu 2021
XOF NXT
coinmill.com
500 57.3
1000 114.5
2000 229.0
5000 572.5
10,000 1145.1
20,000 2290.1
50,000 5725.3
100,000 11,450.5
200,000 22,901.1
500,000 57,252.7
1,000,000 114,505.4
2,000,000 229,010.8
5,000,000 572,526.9
10,000,000 1,145,053.8
20,000,000 2,290,107.7
50,000,000 5,725,269.2
100,000,000 11,450,538.4
XOF tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ