Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nxt và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nxt. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Nxts để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nxt là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu NXT có thể được viết NXT. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the Nxt cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Sáu 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NXT có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


NXT YER
coinmill.com
50.0 179.785
100.0 359.570
200.0 719.140
500.0 1797.855
1000.0 3595.705
2000.0 7191.410
5000.0 17,978.530
10,000.0 35,957.060
20,000.0 71,914.120
50,000.0 179,785.295
100,000.0 359,570.590
200,000.0 719,141.175
500,000.0 1,797,852.940
1,000,000.0 3,595,705.880
2,000,000.0 7,191,411.765
5,000,000.0 17,978,529.410
10,000,000.0 35,957,058.815
NXT tỷ lệ
22 tháng Sáu 2021
YER NXT
coinmill.com
200.000 55.6
500.000 139.1
1000.000 278.1
2000.000 556.2
5000.000 1390.5
10,000.000 2781.1
20,000.000 5562.2
50,000.000 13,905.5
100,000.000 27,811.0
200,000.000 55,621.9
500,000.000 139,054.8
1,000,000.000 278,109.5
2,000,000.000 556,219.0
5,000,000.000 1,390,547.5
10,000,000.000 2,781,095.1
20,000,000.000 5,562,190.2
50,000,000.000 13,905,475.5
YER tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ