Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la New Zealand và ReddCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la New Zealand. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho ReddCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào ReddCoins hoặc New Zealand đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). The ReddCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Ký hiệu RDD có thể được viết RDD. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the ReddCoin cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RDD có 15 chữ số có nghĩa.


NZD RDD
coinmill.com
1.00 300
2.00 610
5.00 1520
10.00 3040
20.00 6070
50.00 15,190
100.00 30,370
200.00 60,740
500.00 151,850
1000.00 303,700
2000.00 607,410
5000.00 1,518,520
10,000.00 3,037,040
20,000.00 6,074,080
50,000.00 15,185,210
100,000.00 30,370,420
200,000.00 60,740,830
NZD tỷ lệ
23 tháng Mười một 2021
RDD NZD
coinmill.com
500 1.60
1000 3.30
2000 6.60
5000 16.50
10,000 32.90
20,000 65.90
50,000 164.60
100,000 329.30
200,000 658.50
500,000 1646.30
1,000,000 3292.70
2,000,000 6585.40
5,000,000 16,463.40
10,000,000 32,926.80
20,000,000 65,853.60
50,000,000 164,633.90
100,000,000 329,267.80
RDD tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ