Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la New Zealand và Leone Sierra Leone được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la New Zealand. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leone Sierra Leone trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sierra Leonean Leones hoặc New Zealand đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Leonean Sierra Leone là tiền tệ Sierra Leone (SL, SLE). Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Ký hiệu SLL có thể được viết Le. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Leonean Sierra Leone được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leonean Sierra Leone cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SLL có 4 chữ số có nghĩa.


NZD SLL
coinmill.com
1.00 12,820
2.00 25,650
5.00 64,110
10.00 128,230
20.00 256,460
50.00 641,140
100.00 1,282,290
200.00 2,564,580
500.00 6,411,440
1000.00 12,822,880
2000.00 25,645,760
5000.00 64,114,410
10,000.00 128,228,820
20,000.00 256,457,640
50,000.00 641,144,090
100,000.00 1,282,288,190
200,000.00 2,564,576,370
NZD tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
SLL NZD
coinmill.com
20,000 1.60
50,000 3.90
100,000 7.80
200,000 15.60
500,000 39.00
1,000,000 78.00
2,000,000 156.00
5,000,000 389.90
10,000,000 779.90
20,000,000 1559.70
50,000,000 3899.30
100,000,000 7798.60
200,000,000 15,597.10
500,000,000 38,992.80
1,000,000,000 77,985.60
2,000,000,000 155,971.20
5,000,000,000 389,927.90
SLL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ