Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la New Zealand và Leone Sierra Leone được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la New Zealand. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leone Sierra Leone trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sierra Leonean Leones hoặc New Zealand đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Leonean Sierra Leone là tiền tệ Sierra Leone (SL, SLE). Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Ký hiệu SLL có thể được viết Le. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Leonean Sierra Leone được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leonean Sierra Leone cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SLL có 4 chữ số có nghĩa.


NZD SLL
coinmill.com
1.00 12,650
2.00 25,300
5.00 63,260
10.00 126,520
20.00 253,040
50.00 632,600
100.00 1,265,210
200.00 2,530,420
500.00 6,326,040
1000.00 12,652,090
2000.00 25,304,180
5000.00 63,260,440
10,000.00 126,520,880
20,000.00 253,041,770
50,000.00 632,604,420
100,000.00 1,265,208,830
200,000.00 2,530,417,660
NZD tỷ lệ
7 tháng Tư 2026
SLL NZD
coinmill.com
20,000 1.60
50,000 4.00
100,000 7.90
200,000 15.80
500,000 39.50
1,000,000 79.00
2,000,000 158.10
5,000,000 395.20
10,000,000 790.40
20,000,000 1580.80
50,000,000 3951.90
100,000,000 7903.80
200,000,000 15,807.70
500,000,000 39,519.20
1,000,000,000 79,038.30
2,000,000,000 158,076.70
5,000,000,000 395,191.70
SLL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ