Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la New Zealand và Leone Sierra Leone được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la New Zealand. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leone Sierra Leone trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sierra Leonean Leones hoặc New Zealand đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Leonean Sierra Leone là tiền tệ Sierra Leone (SL, SLE). Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Ký hiệu SLL có thể được viết Le. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Leonean Sierra Leone được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leonean Sierra Leone cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SLL có 4 chữ số có nghĩa.


NZD SLL
coinmill.com
1.00 13,040
2.00 26,090
5.00 65,220
10.00 130,450
20.00 260,890
50.00 652,240
100.00 1,304,470
200.00 2,608,940
500.00 6,522,360
1000.00 13,044,720
2000.00 26,089,440
5000.00 65,223,600
10,000.00 130,447,200
20,000.00 260,894,390
50,000.00 652,235,980
100,000.00 1,304,471,960
200,000.00 2,608,943,910
NZD tỷ lệ
8 tháng Hai 2026
SLL NZD
coinmill.com
20,000 1.50
50,000 3.80
100,000 7.70
200,000 15.30
500,000 38.30
1,000,000 76.70
2,000,000 153.30
5,000,000 383.30
10,000,000 766.60
20,000,000 1533.20
50,000,000 3833.00
100,000,000 7665.90
200,000,000 15,331.90
500,000,000 38,329.70
1,000,000,000 76,659.40
2,000,000,000 153,318.70
5,000,000,000 383,296.90
SLL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ