Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la New Zealand và Leone Sierra Leone được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la New Zealand. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leone Sierra Leone trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sierra Leonean Leones hoặc New Zealand đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Leonean Sierra Leone là tiền tệ Sierra Leone (SL, SLE). Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Ký hiệu SLL có thể được viết Le. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Leonean Sierra Leone được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leonean Sierra Leone cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười hai 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SLL có 3 chữ số có nghĩa.


NZD SLL
coinmill.com
1.00 12,840
2.00 25,670
5.00 64,180
10.00 128,360
20.00 256,730
50.00 641,820
100.00 1,283,630
200.00 2,567,270
500.00 6,418,170
1000.00 12,836,340
2000.00 25,672,670
5000.00 64,181,680
10,000.00 128,363,350
20,000.00 256,726,710
50,000.00 641,816,770
100,000.00 1,283,633,540
200,000.00 2,567,267,080
NZD tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
SLL NZD
coinmill.com
20,000 1.60
50,000 3.90
100,000 7.80
200,000 15.60
500,000 39.00
1,000,000 77.90
2,000,000 155.80
5,000,000 389.50
10,000,000 779.00
20,000,000 1558.10
50,000,000 3895.20
100,000,000 7790.40
200,000,000 15,580.80
500,000,000 38,951.90
1,000,000,000 77,903.90
2,000,000,000 155,807.70
5,000,000,000 389,519.30
SLL tỷ lệ
29 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ