Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la New Zealand và Somali Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la New Zealand. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somali Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somali shilling hoặc New Zealand đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SOS có 4 chữ số có nghĩa.


NZD SOS
coinmill.com
1.00 388
2.00 775
5.00 1938
10.00 3875
20.00 7750
50.00 19,376
100.00 38,751
200.00 77,502
500.00 193,756
1000.00 387,512
2000.00 775,025
5000.00 1,937,562
10,000.00 3,875,124
20,000.00 7,750,247
50,000.00 19,375,619
100,000.00 38,751,237
200,000.00 77,502,474
NZD tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021
SOS NZD
coinmill.com
500 1.30
1000 2.60
2000 5.20
5000 12.90
10,000 25.80
20,000 51.60
50,000 129.00
100,000 258.10
200,000 516.10
500,000 1290.30
1,000,000 2580.60
2,000,000 5161.10
5,000,000 12,902.80
10,000,000 25,805.60
20,000,000 51,611.30
50,000,000 129,028.10
100,000,000 258,056.30
SOS tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ