Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la New Zealand và Steem được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la New Zealand. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Steem trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Steems hoặc New Zealand đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). The Steem là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Ký hiệu STEEM có thể được viết STEEM. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Steem cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STEEM có 15 chữ số có nghĩa.


NZD STEEM
coinmill.com
1.00 9.5725
2.00 19.1450
5.00 47.8624
10.00 95.7249
20.00 191.4498
50.00 478.6244
100.00 957.2488
200.00 1914.4976
500.00 4786.2440
1000.00 9572.4879
2000.00 19,144.9759
5000.00 47,862.4397
10,000.00 95,724.8795
20,000.00 191,449.7589
50,000.00 478,624.3973
100,000.00 957,248.7946
200,000.00 1,914,497.5892
NZD tỷ lệ
21 tháng Chín 2026
STEEM NZD
coinmill.com
10.0000 1.00
20.0000 2.10
50.0000 5.20
100.0000 10.40
200.0000 20.90
500.0000 52.20
1000.0000 104.50
2000.0000 208.90
5000.0000 522.30
10,000.0000 1044.70
20,000.0000 2089.30
50,000.0000 5223.30
100,000.0000 10,446.60
200,000.0000 20,893.20
500,000.0000 52,233.00
1,000,000.0000 104,466.00
2,000,000.0000 208,932.10
STEEM tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ