Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la New Zealand và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la New Zealand. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc New Zealand đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


NZD TIX
coinmill.com
1.00 132.6364
2.00 265.2728
5.00 663.1819
10.00 1326.3639
20.00 2652.7277
50.00 6631.8194
100.00 13,263.6387
200.00 26,527.2775
500.00 66,318.1936
1000.00 132,636.3873
2000.00 265,272.7745
5000.00 663,181.9363
10,000.00 1,326,363.8726
20,000.00 2,652,727.7452
50,000.00 6,631,819.3630
100,000.00 13,263,638.7259
200,000.00 26,527,277.4518
NZD tỷ lệ
25 tháng Ba 2026
TIX NZD
coinmill.com
200.0000 1.50
500.0000 3.80
1000.0000 7.50
2000.0000 15.10
5000.0000 37.70
10,000.0000 75.40
20,000.0000 150.80
50,000.0000 377.00
100,000.0000 753.90
200,000.0000 1507.90
500,000.0000 3769.70
1,000,000.0000 7539.40
2,000,000.0000 15,078.80
5,000,000.0000 37,697.00
10,000,000.0000 75,394.10
20,000,000.0000 150,788.20
50,000,000.0000 376,970.50
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ