Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la New Zealand và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la New Zealand. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc New Zealand đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


NZD TIX
coinmill.com
1.00 129.5063
2.00 259.0125
5.00 647.5313
10.00 1295.0627
20.00 2590.1254
50.00 6475.3135
100.00 12,950.6269
200.00 25,901.2538
500.00 64,753.1345
1000.00 129,506.2691
2000.00 259,012.5382
5000.00 647,531.3455
10,000.00 1,295,062.6910
20,000.00 2,590,125.3819
50,000.00 6,475,313.4548
100,000.00 12,950,626.9096
200,000.00 25,901,253.8193
NZD tỷ lệ
24 tháng Sáu 2026
TIX NZD
coinmill.com
200.0000 1.50
500.0000 3.90
1000.0000 7.70
2000.0000 15.40
5000.0000 38.60
10,000.0000 77.20
20,000.0000 154.40
50,000.0000 386.10
100,000.0000 772.20
200,000.0000 1544.30
500,000.0000 3860.80
1,000,000.0000 7721.60
2,000,000.0000 15,443.30
5,000,000.0000 38,608.20
10,000,000.0000 77,216.30
20,000,000.0000 154,432.70
50,000,000.0000 386,081.70
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ