Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la New Zealand và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la New Zealand. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc New Zealand đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


NZD TIX
coinmill.com
1.00 134.4701
2.00 268.9403
5.00 672.3507
10.00 1344.7014
20.00 2689.4027
50.00 6723.5069
100.00 13,447.0137
200.00 26,894.0275
500.00 67,235.0687
1000.00 134,470.1373
2000.00 268,940.2747
5000.00 672,350.6867
10,000.00 1,344,701.3735
20,000.00 2,689,402.7470
50,000.00 6,723,506.8675
100,000.00 13,447,013.7349
200,000.00 26,894,027.4699
NZD tỷ lệ
10 tháng Năm 2026
TIX NZD
coinmill.com
200.0000 1.50
500.0000 3.70
1000.0000 7.40
2000.0000 14.90
5000.0000 37.20
10,000.0000 74.40
20,000.0000 148.70
50,000.0000 371.80
100,000.0000 743.70
200,000.0000 1487.30
500,000.0000 3718.30
1,000,000.0000 7436.60
2,000,000.0000 14,873.20
5,000,000.0000 37,183.00
10,000,000.0000 74,366.00
20,000,000.0000 148,731.90
50,000,000.0000 371,829.80
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ