Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la New Zealand và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la New Zealand. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc New Zealand đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


NZD TIX
coinmill.com
1.00 133.5663
2.00 267.1326
5.00 667.8316
10.00 1335.6632
20.00 2671.3263
50.00 6678.3158
100.00 13,356.6316
200.00 26,713.2632
500.00 66,783.1581
1000.00 133,566.3161
2000.00 267,132.6322
5000.00 667,831.5806
10,000.00 1,335,663.1612
20,000.00 2,671,326.3224
50,000.00 6,678,315.8059
100,000.00 13,356,631.6118
200,000.00 26,713,263.2237
NZD tỷ lệ
6 tháng Tám 2026
TIX NZD
coinmill.com
200.0000 1.50
500.0000 3.70
1000.0000 7.50
2000.0000 15.00
5000.0000 37.40
10,000.0000 74.90
20,000.0000 149.70
50,000.0000 374.30
100,000.0000 748.70
200,000.0000 1497.40
500,000.0000 3743.50
1,000,000.0000 7486.90
2,000,000.0000 14,973.80
5,000,000.0000 37,434.60
10,000,000.0000 74,869.20
20,000,000.0000 149,738.40
50,000,000.0000 374,345.90
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ