Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la New Zealand và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la New Zealand. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc New Zealand đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


NZD TIX
coinmill.com
1.00 133.5912
2.00 267.1824
5.00 667.9559
10.00 1335.9118
20.00 2671.8236
50.00 6679.5590
100.00 13,359.1181
200.00 26,718.2361
500.00 66,795.5903
1000.00 133,591.1805
2000.00 267,182.3611
5000.00 667,955.9026
10,000.00 1,335,911.8053
20,000.00 2,671,823.6105
50,000.00 6,679,559.0263
100,000.00 13,359,118.0526
200,000.00 26,718,236.1053
NZD tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
TIX NZD
coinmill.com
200.0000 1.50
500.0000 3.70
1000.0000 7.50
2000.0000 15.00
5000.0000 37.40
10,000.0000 74.90
20,000.0000 149.70
50,000.0000 374.30
100,000.0000 748.60
200,000.0000 1497.10
500,000.0000 3742.80
1,000,000.0000 7485.50
2,000,000.0000 14,971.00
5,000,000.0000 37,427.60
10,000,000.0000 74,855.20
20,000,000.0000 149,710.50
50,000,000.0000 374,276.20
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ