Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la New Zealand và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la New Zealand. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc New Zealand đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


NZD TIX
coinmill.com
1.00 133.0019
2.00 266.0038
5.00 665.0095
10.00 1330.0189
20.00 2660.0379
50.00 6650.0947
100.00 13,300.1894
200.00 26,600.3788
500.00 66,500.9470
1000.00 133,001.8941
2000.00 266,003.7881
5000.00 665,009.4703
10,000.00 1,330,018.9406
20,000.00 2,660,037.8811
50,000.00 6,650,094.7028
100,000.00 13,300,189.4057
200,000.00 26,600,378.8113
NZD tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
TIX NZD
coinmill.com
200.0000 1.50
500.0000 3.80
1000.0000 7.50
2000.0000 15.00
5000.0000 37.60
10,000.0000 75.20
20,000.0000 150.40
50,000.0000 375.90
100,000.0000 751.90
200,000.0000 1503.70
500,000.0000 3759.30
1,000,000.0000 7518.70
2,000,000.0000 15,037.40
5,000,000.0000 37,593.40
10,000,000.0000 75,186.90
20,000,000.0000 150,373.80
50,000,000.0000 375,934.50
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ