Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la New Zealand và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la New Zealand. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc New Zealand đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


NZD TIX
coinmill.com
1.00 129.2237
2.00 258.4475
5.00 646.1187
10.00 1292.2375
20.00 2584.4749
50.00 6461.1874
100.00 12,922.3747
200.00 25,844.7495
500.00 64,611.8736
1000.00 129,223.7473
2000.00 258,447.4945
5000.00 646,118.7363
10,000.00 1,292,237.4726
20,000.00 2,584,474.9452
50,000.00 6,461,187.3630
100,000.00 12,922,374.7260
200,000.00 25,844,749.4521
NZD tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
TIX NZD
coinmill.com
200.0000 1.50
500.0000 3.90
1000.0000 7.70
2000.0000 15.50
5000.0000 38.70
10,000.0000 77.40
20,000.0000 154.80
50,000.0000 386.90
100,000.0000 773.90
200,000.0000 1547.70
500,000.0000 3869.30
1,000,000.0000 7738.50
2,000,000.0000 15,477.00
5,000,000.0000 38,692.60
10,000,000.0000 77,385.20
20,000,000.0000 154,770.30
50,000,000.0000 386,925.80
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ