Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la New Zealand và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la New Zealand. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc New Zealand đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


NZD VEF
coinmill.com
1.00 149,273
2.00 298,547
5.00 746,366
10.00 1,492,733
20.00 2,985,465
50.00 7,463,663
100.00 14,927,326
200.00 29,854,653
500.00 74,636,632
1000.00 149,273,264
2000.00 298,546,528
5000.00 746,366,319
10,000.00 1,492,732,639
20,000.00 2,985,465,278
50,000.00 7,463,663,194
100,000.00 14,927,326,389
200,000.00 29,854,652,778
NZD tỷ lệ
30 tháng Tư 2026
VEF NZD
coinmill.com
200,000 1.30
500,000 3.30
1,000,000 6.70
2,000,000 13.40
5,000,000 33.50
10,000,000 67.00
20,000,000 134.00
50,000,000 335.00
100,000,000 669.90
200,000,000 1339.80
500,000,000 3349.60
1,000,000,000 6699.10
2,000,000,000 13,398.20
5,000,000,000 33,495.60
10,000,000,000 66,991.20
20,000,000,000 133,982.50
50,000,000,000 334,956.20
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ