Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la New Zealand và VeriCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la New Zealand. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeriCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeriCoins hoặc New Zealand đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). The VeriCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Ký hiệu VRC có thể được viết VRC. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeriCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VRC có 12 chữ số có nghĩa.


NZD VRC
coinmill.com
1.00 24.603
2.00 49.206
5.00 123.016
10.00 246.032
20.00 492.064
50.00 1230.161
100.00 2460.322
200.00 4920.645
500.00 12,301.612
1000.00 24,603.225
2000.00 49,206.450
5000.00 123,016.124
10,000.00 246,032.248
20,000.00 492,064.497
50,000.00 1,230,161.242
100,000.00 2,460,322.483
200,000.00 4,920,644.967
NZD tỷ lệ
12 tháng Năm 2026
VRC NZD
coinmill.com
50.000 2.00
100.000 4.10
200.000 8.10
500.000 20.30
1000.000 40.60
2000.000 81.30
5000.000 203.20
10,000.000 406.50
20,000.000 812.90
50,000.000 2032.30
100,000.000 4064.50
200,000.000 8129.00
500,000.000 20,322.50
1,000,000.000 40,645.10
2,000,000.000 81,290.20
5,000,000.000 203,225.40
10,000,000.000 406,450.80
VRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ