Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la New Zealand và VeriCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la New Zealand. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeriCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeriCoins hoặc New Zealand đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). The VeriCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Ký hiệu VRC có thể được viết VRC. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeriCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VRC có 12 chữ số có nghĩa.


NZD VRC
coinmill.com
1.00 24.336
2.00 48.672
5.00 121.679
10.00 243.358
20.00 486.716
50.00 1216.790
100.00 2433.580
200.00 4867.160
500.00 12,167.901
1000.00 24,335.802
2000.00 48,671.603
5000.00 121,679.008
10,000.00 243,358.016
20,000.00 486,716.031
50,000.00 1,216,790.078
100,000.00 2,433,580.155
200,000.00 4,867,160.311
NZD tỷ lệ
11 tháng Tám 2026
VRC NZD
coinmill.com
50.000 2.10
100.000 4.10
200.000 8.20
500.000 20.50
1000.000 41.10
2000.000 82.20
5000.000 205.50
10,000.000 410.90
20,000.000 821.80
50,000.000 2054.60
100,000.000 4109.20
200,000.000 8218.30
500,000.000 20,545.90
1,000,000.000 41,091.70
2,000,000.000 82,183.40
5,000,000.000 205,458.60
10,000,000.000 410,917.20
VRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ