Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la New Zealand và VeriCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la New Zealand. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeriCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeriCoins hoặc New Zealand đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). The VeriCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Ký hiệu VRC có thể được viết VRC. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeriCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VRC có 12 chữ số có nghĩa.


NZD VRC
coinmill.com
1.00 24.337
2.00 48.674
5.00 121.686
10.00 243.372
20.00 486.744
50.00 1216.861
100.00 2433.722
200.00 4867.443
500.00 12,168.609
1000.00 24,337.217
2000.00 48,674.434
5000.00 121,686.085
10,000.00 243,372.171
20,000.00 486,744.342
50,000.00 1,216,860.855
100,000.00 2,433,721.709
200,000.00 4,867,443.418
NZD tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
VRC NZD
coinmill.com
50.000 2.10
100.000 4.10
200.000 8.20
500.000 20.50
1000.000 41.10
2000.000 82.20
5000.000 205.40
10,000.000 410.90
20,000.000 821.80
50,000.000 2054.50
100,000.000 4108.90
200,000.000 8217.90
500,000.000 20,544.70
1,000,000.000 41,089.30
2,000,000.000 82,178.70
5,000,000.000 205,446.70
10,000,000.000 410,893.30
VRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ