Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la New Zealand và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la New Zealand. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc New Zealand đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


NZD XMT
coinmill.com
1.00 9750
2.00 19,500
5.00 48,760
10.00 97,510
20.00 195,020
50.00 487,560
100.00 975,110
200.00 1,950,220
500.00 4,875,560
1000.00 9,751,120
2000.00 19,502,240
5000.00 48,755,600
10,000.00 97,511,210
20,000.00 195,022,410
50,000.00 487,556,030
100,000.00 975,112,060
200,000.00 1,950,224,130
NZD tỷ lệ
27 tháng Tám 2026
XMT NZD
coinmill.com
10,000 1.00
20,000 2.10
50,000 5.10
100,000 10.30
200,000 20.50
500,000 51.30
1,000,000 102.60
2,000,000 205.10
5,000,000 512.80
10,000,000 1025.50
20,000,000 2051.00
50,000,000 5127.60
100,000,000 10,255.20
200,000,000 20,510.50
500,000,000 51,276.20
1,000,000,000 102,552.30
2,000,000,000 205,104.60
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ