Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la New Zealand và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la New Zealand. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc New Zealand đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


NZD XMT
coinmill.com
1.00 9270
2.00 18,550
5.00 46,370
10.00 92,750
20.00 185,500
50.00 463,740
100.00 927,480
200.00 1,854,960
500.00 4,637,390
1000.00 9,274,780
2000.00 18,549,560
5000.00 46,373,910
10,000.00 92,747,820
20,000.00 185,495,640
50,000.00 463,739,100
100,000.00 927,478,190
200,000.00 1,854,956,390
NZD tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
XMT NZD
coinmill.com
10,000 1.10
20,000 2.20
50,000 5.40
100,000 10.80
200,000 21.60
500,000 53.90
1,000,000 107.80
2,000,000 215.60
5,000,000 539.10
10,000,000 1078.20
20,000,000 2156.40
50,000,000 5391.00
100,000,000 10,781.90
200,000,000 21,563.80
500,000,000 53,909.60
1,000,000,000 107,819.20
2,000,000,000 215,638.50
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ