Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la New Zealand và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la New Zealand. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc New Zealand đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


NZD XPT
coinmill.com
1.00 1032.614
2.00 2065.228
5.00 5163.070
10.00 10,326.141
20.00 20,652.282
50.00 51,630.704
100.00 103,261.408
200.00 206,522.815
500.00 516,307.038
1000.00 1,032,614.076
2000.00 2,065,228.152
5000.00 5,163,070.380
10,000.00 10,326,140.760
20,000.00 20,652,281.520
50,000.00 51,630,703.799
100,000.00 103,261,407.598
200,000.00 206,522,815.196
NZD tỷ lệ
6 tháng Tám 2026
XPT NZD
coinmill.com
1000.000 1.00
2000.000 1.90
5000.000 4.80
10,000.000 9.70
20,000.000 19.40
50,000.000 48.40
100,000.000 96.80
200,000.000 193.70
500,000.000 484.20
1,000,000.000 968.40
2,000,000.000 1936.80
5,000,000.000 4842.10
10,000,000.000 9684.20
20,000,000.000 19,368.30
50,000,000.000 48,420.80
100,000,000.000 96,841.60
200,000,000.000 193,683.20
XPT tỷ lệ
8 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ