Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi OmiseGO và Leu Rumani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của OmiseGO. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rumani Lei hoặc OmiseGOs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The OmiseGO là tiền tệ không có nước. Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu OMG có thể được viết OMG. Ký hiệu RON có thể được viết L. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái the OmiseGO cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi OMG có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 4 chữ số có nghĩa.


OMG RON
coinmill.com
0.10000 3.56
0.20000 7.13
0.50000 17.82
1.00000 35.64
2.00000 71.29
5.00000 178.22
10.00000 356.44
20.00000 712.88
50.00000 1782.20
100.00000 3564.39
200.00000 7128.79
500.00000 17,821.97
1000.00000 35,643.94
2000.00000 71,287.87
5000.00000 178,219.68
10,000.00000 356,439.37
20,000.00000 712,878.74
OMG tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
RON OMG
coinmill.com
5.00 0.14028
10.00 0.28055
20.00 0.56111
50.00 1.40276
100.00 2.80553
200.00 5.61105
500.00 14.02763
1000.00 28.05526
2000.00 56.11052
5000.00 140.27631
10,000.00 280.55262
20,000.00 561.10525
50,000.00 1402.76312
100,000.00 2805.52624
200,000.00 5611.05249
500,000.00 14,027.63122
1,000,000.00 28,055.26244
RON tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ