Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và OmiseGO (OMG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi OmiseGO và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của OmiseGO. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc OmiseGOs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The OmiseGO là tiền tệ không có nước. Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu OMG có thể được viết OMG. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái the OmiseGO cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi OMG có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


OMG SKK
coinmill.com
1.00000 20.0
2.00000 40.0
5.00000 99.5
10.00000 199.0
20.00000 398.0
50.00000 995.0
100.00000 1989.5
200.00000 3979.0
500.00000 9948.0
1000.00000 19,895.5
2000.00000 39,791.5
5000.00000 99,478.5
10,000.00000 198,956.5
20,000.00000 397,913.0
50,000.00000 994,782.5
100,000.00000 1,989,565.5
200,000.00000 3,979,130.5
OMG tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
SKK OMG
coinmill.com
20.0 1.00524
50.0 2.51311
100.0 5.02622
200.0 10.05245
500.0 25.13112
1000.0 50.26224
2000.0 100.52447
5000.0 251.31118
10,000.0 502.62236
20,000.0 1005.24471
50,000.0 2513.11179
100,000.0 5026.22357
200,000.0 10,052.44715
500,000.0 25,131.11786
1,000,000.0 50,262.23573
2,000,000.0 100,524.47146
5,000,000.0 251,311.17864
SKK tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ