Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi OmiseGO và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của OmiseGO. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc OmiseGOs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The OmiseGO là tiền tệ không có nước. Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu OMG có thể được viết OMG. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái the OmiseGO cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi OMG có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 4 chữ số có nghĩa.


OMG SYP
coinmill.com
1.00000 1825.50
2.00000 3651.00
5.00000 9127.50
10.00000 18,255.00
20.00000 36,510.00
50.00000 91,275.25
100.00000 182,550.50
200.00000 365,100.75
500.00000 912,752.00
1000.00000 1,825,504.00
2000.00000 3,651,008.25
5000.00000 9,127,520.50
10,000.00000 18,255,041.00
20,000.00000 36,510,082.25
50,000.00000 91,275,205.50
100,000.00000 182,550,411.25
200,000.00000 365,100,822.25
OMG tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
SYP OMG
coinmill.com
2000.00 1.09559
5000.00 2.73897
10,000.00 5.47794
20,000.00 10.95588
50,000.00 27.38969
100,000.00 54.77939
200,000.00 109.55878
500,000.00 273.89695
1,000,000.00 547.79389
2,000,000.00 1095.58778
5,000,000.00 2738.96945
10,000,000.00 5477.93891
20,000,000.00 10,955.87782
50,000,000.00 27,389.69454
100,000,000.00 54,779.38909
200,000,000.00 109,558.77817
500,000,000.00 273,896.94543
SYP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ