Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi OmiseGO và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của OmiseGO. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc OmiseGOs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The OmiseGO là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu OMG có thể được viết OMG. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái the OmiseGO cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi OMG có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


OMG TRY
coinmill.com
0.10000 10.21
0.20000 20.42
0.50000 51.05
1.00000 102.10
2.00000 204.21
5.00000 510.52
10.00000 1021.04
20.00000 2042.08
50.00000 5105.20
100.00000 10,210.40
200.00000 20,420.80
500.00000 51,052.00
1000.00000 102,103.99
2000.00000 204,207.98
5000.00000 510,519.95
10,000.00000 1,021,039.90
20,000.00000 2,042,079.80
OMG tỷ lệ
25 tháng Mười một 2021
TRY OMG
coinmill.com
10.00 0.09794
20.00 0.19588
50.00 0.48970
100.00 0.97939
200.00 1.95879
500.00 4.89697
1000.00 9.79394
2000.00 19.58787
5000.00 48.96968
10,000.00 97.93937
20,000.00 195.87873
50,000.00 489.69683
100,000.00 979.39365
200,000.00 1958.78731
500,000.00 4896.96827
1,000,000.00 9793.93653
2,000,000.00 19,587.87306
TRY tỷ lệ
25 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ