Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi OmiseGO và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của OmiseGO. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc OmiseGOs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The OmiseGO là tiền tệ không có nước. Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu OMG có thể được viết OMG. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái the OmiseGO cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi OMG có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


OMG UAH
coinmill.com
1.00000 26.85
2.00000 53.70
5.00000 134.26
10.00000 268.51
20.00000 537.02
50.00000 1342.56
100.00000 2685.12
200.00000 5370.24
500.00000 13,425.59
1000.00000 26,851.18
2000.00000 53,702.36
5000.00000 134,255.89
10,000.00000 268,511.79
20,000.00000 537,023.57
50,000.00000 1,342,558.94
100,000.00000 2,685,117.87
200,000.00000 5,370,235.74
OMG tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
UAH OMG
coinmill.com
20.00 0.74485
50.00 1.86212
100.00 3.72423
200.00 7.44846
500.00 18.62116
1000.00 37.24231
2000.00 74.48463
5000.00 186.21156
10,000.00 372.42313
20,000.00 744.84626
50,000.00 1862.11565
100,000.00 3724.23129
200,000.00 7448.46258
500,000.00 18,621.15645
1,000,000.00 37,242.31291
2,000,000.00 74,484.62581
5,000,000.00 186,211.56454
UAH tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ