Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi OmiseGO và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của OmiseGO. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc OmiseGOs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The OmiseGO là tiền tệ không có nước. The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu OMG có thể được viết OMG. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái the OmiseGO cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi OMG có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


OMG VEN
coinmill.com
0.10000 0.4854
0.20000 0.9707
0.50000 2.4268
1.00000 4.8537
2.00000 9.7074
5.00000 24.2684
10.00000 48.5368
20.00000 97.0735
50.00000 242.6838
100.00000 485.3677
200.00000 970.7354
500.00000 2426.8384
1000.00000 4853.6768
2000.00000 9707.3537
5000.00000 24,268.3842
10,000.00000 48,536.7683
20,000.00000 97,073.5366
OMG tỷ lệ
26 tháng Mười một 2021
VEN OMG
coinmill.com
0.5000 0.10301
1.0000 0.20603
2.0000 0.41206
5.0000 1.03015
10.0000 2.06029
20.0000 4.12059
50.0000 10.30147
100.0000 20.60294
200.0000 41.20587
500.0000 103.01469
1000.0000 206.02937
2000.0000 412.05875
5000.0000 1030.14687
10,000.0000 2060.29374
20,000.0000 4120.58748
50,000.0000 10,301.46871
100,000.0000 20,602.93741
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ