Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi OmiseGO và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của OmiseGO. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc OmiseGOs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The OmiseGO là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu OMG có thể được viết OMG. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the OmiseGO cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi OMG có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


OMG YER
coinmill.com
0.10000 154.340
0.20000 308.680
0.50000 771.695
1.00000 1543.395
2.00000 3086.790
5.00000 7716.975
10.00000 15,433.945
20.00000 30,867.895
50.00000 77,169.730
100.00000 154,339.465
200.00000 308,678.930
500.00000 771,697.320
1000.00000 1,543,394.640
2000.00000 3,086,789.280
5000.00000 7,716,973.205
10,000.00000 15,433,946.410
20,000.00000 30,867,892.820
OMG tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2021
YER OMG
coinmill.com
200.000 0.12958
500.000 0.32396
1000.000 0.64792
2000.000 1.29584
5000.000 3.23961
10,000.000 6.47922
20,000.000 12.95845
50,000.000 32.39612
100,000.000 64.79224
200,000.000 129.58449
500,000.000 323.96121
1,000,000.000 647.92243
2,000,000.000 1295.84485
5,000,000.000 3239.61213
10,000,000.000 6479.22426
20,000,000.000 12,958.44852
50,000,000.000 32,396.12130
YER tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ