Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và OmiseGO (OMG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi OmiseGO và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của OmiseGO. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc OmiseGOs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The OmiseGO là tiền tệ không có nước. Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu OMG có thể được viết OMG. Tỷ giá hối đoái the OmiseGO cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi OMG có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 3 chữ số có nghĩa.


OMG ZRN
coinmill.com
1.00000 1,721,600
2.00000 3,443,200
5.00000 8,608,000
10.00000 17,216,000
20.00000 34,431,990
50.00000 86,079,980
100.00000 172,159,960
200.00000 344,319,930
500.00000 860,799,820
1000.00000 1,721,599,630
2000.00000 3,443,199,260
5000.00000 8,607,998,160
10,000.00000 17,215,996,320
20,000.00000 34,431,992,640
50,000.00000 86,079,981,610
100,000.00000 172,159,963,210
200,000.00000 344,319,926,430
OMG tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
ZRN OMG
coinmill.com
2,000,000 1.16171
5,000,000 2.90428
10,000,000 5.80855
20,000,000 11.61710
50,000,000 29.04276
100,000,000 58.08551
200,000,000 116.17103
500,000,000 290.42757
1,000,000,000 580.85514
2,000,000,000 1161.71029
5,000,000,000 2904.27571
10,000,000,000 5808.55143
20,000,000,000 11,617.10285
50,000,000,000 29,042.75714
100,000,000,000 58,085.51427
200,000,000,000 116,171.02854
500,000,000,000 290,427.57135
ZRN tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ