Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và Phoenixcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phoenixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Phoenixcoins hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). The Phoenixcoin là tiền tệ không có nước. Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu PXC có thể được viết PXC. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Phoenixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PXC có 12 chữ số có nghĩa.


OMR PXC
coinmill.com
0.200 231.83
0.500 579.58
1.000 1159.16
2.000 2318.31
5.000 5795.78
10.000 11,591.55
20.000 23,183.10
50.000 57,957.75
100.000 115,915.50
200.000 231,831.00
500.000 579,577.50
1000.000 1,159,155.00
2000.000 2,318,310.01
5000.000 5,795,775.02
10,000.000 11,591,550.03
20,000.000 23,183,100.06
50,000.000 57,957,750.16
OMR tỷ lệ
1 tháng Tư 2026
PXC OMR
coinmill.com
500.00 0.430
1000.00 0.865
2000.00 1.725
5000.00 4.315
10,000.00 8.625
20,000.00 17.255
50,000.00 43.135
100,000.00 86.270
200,000.00 172.540
500,000.00 431.350
1,000,000.00 862.695
2,000,000.00 1725.395
5,000,000.00 4313.485
10,000,000.00 8626.975
20,000,000.00 17,253.950
50,000,000.00 43,134.870
100,000,000.00 86,269.740
PXC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ