Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và Phoenixcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phoenixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Phoenixcoins hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). The Phoenixcoin là tiền tệ không có nước. Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu PXC có thể được viết PXC. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Phoenixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PXC có 12 chữ số có nghĩa.


OMR PXC
coinmill.com
0.200 232.51
0.500 581.29
1.000 1162.57
2.000 2325.14
5.000 5812.85
10.000 11,625.70
20.000 23,251.40
50.000 58,128.50
100.000 116,257.01
200.000 232,514.01
500.000 581,285.04
1000.000 1,162,570.07
2000.000 2,325,140.14
5000.000 5,812,850.35
10,000.000 11,625,700.71
20,000.000 23,251,401.41
50,000.000 58,128,503.53
OMR tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
PXC OMR
coinmill.com
500.00 0.430
1000.00 0.860
2000.00 1.720
5000.00 4.300
10,000.00 8.600
20,000.00 17.205
50,000.00 43.010
100,000.00 86.015
200,000.00 172.035
500,000.00 430.080
1,000,000.00 860.165
2,000,000.00 1720.325
5,000,000.00 4300.815
10,000,000.00 8601.630
20,000,000.00 17,203.265
50,000,000.00 43,008.160
100,000,000.00 86,016.320
PXC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ