Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và Phoenixcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phoenixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Phoenixcoins hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). The Phoenixcoin là tiền tệ không có nước. Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu PXC có thể được viết PXC. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Phoenixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PXC có 12 chữ số có nghĩa.


OMR PXC
coinmill.com
0.200 230.60
0.500 576.49
1.000 1152.98
2.000 2305.97
5.000 5764.92
10.000 11,529.85
20.000 23,059.70
50.000 57,649.24
100.000 115,298.49
200.000 230,596.97
500.000 576,492.44
1000.000 1,152,984.87
2000.000 2,305,969.75
5000.000 5,764,924.36
10,000.000 11,529,848.73
20,000.000 23,059,697.45
50,000.000 57,649,243.63
OMR tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
PXC OMR
coinmill.com
500.00 0.435
1000.00 0.865
2000.00 1.735
5000.00 4.335
10,000.00 8.675
20,000.00 17.345
50,000.00 43.365
100,000.00 86.730
200,000.00 173.465
500,000.00 433.655
1,000,000.00 867.315
2,000,000.00 1734.630
5,000,000.00 4336.570
10,000,000.00 8673.140
20,000,000.00 17,346.280
50,000,000.00 43,365.705
100,000,000.00 86,731.405
PXC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ