Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và Bảng Saint Helena được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Saint Helena trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saint Helena Pounds hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Saint Helena Pound là tiền tệ Saint Helena (St Helena, SH, SHN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu SHP có thể được viết S. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Saint Helena Pound được chia thành 100 new pence. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Saint Helena Pound cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SHP có 4 chữ số có nghĩa.


OMR SHP
coinmill.com
0.200 0.39
0.500 0.98
1.000 1.96
2.000 3.93
5.000 9.81
10.000 19.63
20.000 39.26
50.000 98.14
100.000 196.28
200.000 392.56
500.000 981.39
1000.000 1962.78
2000.000 3925.56
5000.000 9813.89
10,000.000 19,627.79
20,000.000 39,255.57
50,000.000 98,138.93
OMR tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
SHP OMR
coinmill.com
0.50 0.255
1.00 0.510
2.00 1.020
5.00 2.545
10.00 5.095
20.00 10.190
50.00 25.475
100.00 50.950
200.00 101.895
500.00 254.740
1000.00 509.480
2000.00 1018.965
5000.00 2547.410
10,000.00 5094.820
20,000.00 10,189.635
50,000.00 25,474.090
100,000.00 50,948.180
SHP tỷ lệ
5 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ