Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và Bảng Saint Helena được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Saint Helena trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saint Helena Pounds hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Saint Helena Pound là tiền tệ Saint Helena (St Helena, SH, SHN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu SHP có thể được viết S. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Saint Helena Pound được chia thành 100 new pence. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Saint Helena Pound cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SHP có 3 chữ số có nghĩa.


OMR SHP
coinmill.com
0.200 0.41
0.500 1.03
1.000 2.05
2.000 4.11
5.000 10.27
10.000 20.53
20.000 41.06
50.000 102.66
100.000 205.32
200.000 410.65
500.000 1026.62
1000.000 2053.25
2000.000 4106.50
5000.000 10,266.24
10,000.000 20,532.48
20,000.000 41,064.95
50,000.000 102,662.38
OMR tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026
SHP OMR
coinmill.com
0.50 0.245
1.00 0.485
2.00 0.975
5.00 2.435
10.00 4.870
20.00 9.740
50.00 24.350
100.00 48.705
200.00 97.405
500.00 243.515
1000.00 487.035
2000.00 974.065
5000.00 2435.165
10,000.00 4870.335
20,000.00 9740.665
50,000.00 24,351.665
100,000.00 48,703.330
SHP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ