Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và Bảng Saint Helena được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Saint Helena trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saint Helena Pounds hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Saint Helena Pound là tiền tệ Saint Helena (St Helena, SH, SHN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu SHP có thể được viết S. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Saint Helena Pound được chia thành 100 new pence. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Saint Helena Pound cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SHP có 3 chữ số có nghĩa.


OMR SHP
coinmill.com
0.200 0.41
0.500 1.02
1.000 2.04
2.000 4.08
5.000 10.20
10.000 20.40
20.000 40.81
50.000 102.02
100.000 204.03
200.000 408.06
500.000 1020.16
1000.000 2040.32
2000.000 4080.64
5000.000 10,201.61
10,000.000 20,403.22
20,000.000 40,806.43
50,000.000 102,016.08
OMR tỷ lệ
19 tháng Năm 2026
SHP OMR
coinmill.com
0.50 0.245
1.00 0.490
2.00 0.980
5.00 2.450
10.00 4.900
20.00 9.800
50.00 24.505
100.00 49.010
200.00 98.025
500.00 245.060
1000.00 490.120
2000.00 980.240
5000.00 2450.595
10,000.00 4901.190
20,000.00 9802.375
50,000.00 24,505.940
100,000.00 49,011.885
SHP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ