Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và Leone Sierra Leone được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leone Sierra Leone trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sierra Leonean Leones hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Leonean Sierra Leone là tiền tệ Sierra Leone (SL, SLE). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu SLL có thể được viết Le. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Leonean Sierra Leone được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leonean Sierra Leone cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SLL có 4 chữ số có nghĩa.


OMR SLL
coinmill.com
0.200 11,350
0.500 28,390
1.000 56,770
2.000 113,540
5.000 283,850
10.000 567,710
20.000 1,135,410
50.000 2,838,530
100.000 5,677,060
200.000 11,354,120
500.000 28,385,290
1000.000 56,770,580
2000.000 113,541,170
5000.000 283,852,920
10,000.000 567,705,850
20,000.000 1,135,411,690
50,000.000 2,838,529,240
OMR tỷ lệ
20 tháng Năm 2026
SLL OMR
coinmill.com
20,000 0.350
50,000 0.880
100,000 1.760
200,000 3.525
500,000 8.805
1,000,000 17.615
2,000,000 35.230
5,000,000 88.075
10,000,000 176.150
20,000,000 352.295
50,000,000 880.740
100,000,000 1761.475
200,000,000 3522.950
500,000,000 8807.380
1,000,000,000 17,614.755
2,000,000,000 35,229.510
5,000,000,000 88,073.780
SLL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ